When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
Ligue 1 (Tunisia) waits longest: its first change comes on average in the 63 minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. Ligue 1 Tunisia | 62.57 | 372 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 61.6 | 379 |
| 3. J1 League Nhật Bản | 61.1 | 573 |
| 4. J2 League Nhật Bản | 60.61 | 896 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 60.43 | 454 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 60.16 | 603 |
| 7. Championship Scotland | 60.15 | 357 |
| 8. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 59.92 | 353 |
| 9. Ligue 2 Pháp | 59.84 | 726 |
| 10. National 2 - Group D Pháp | 59.81 | 423 |
| 11. National 2 - Group A Pháp | 59.68 | 425 |
| 12. Championnat National Pháp | 59.65 | 573 |
| 13. League One Anh | 59.62 | 1.107 |
| 14. BGL Ligue Luxembourg | 59.4 | 321 |
| 15. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 59.19 | 1.100 |
| 16. Major League Soccer Hoa Kỳ | 59.11 | 675 |
| 17. Conference Premier Anh | 59.03 | 1.083 |
| 18. National 2 - Group B Pháp | 59 | 420 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 58.92 | 357 |
| 20. Danish Superliga Đan Mạch | 58.75 | 396 |
| 21. Eredivisie Hà Lan | 58.74 | 623 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 58.46 | 609 |
| 23. Regionalliga - Ost Áo | 58.43 | 452 |
| 24. National 2 - Group C Pháp | 58.41 | 420 |
| 25. Championship Anh | 58.29 | 1.100 |
| 26. Ligue 1 Algeria | 58.25 | 422 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 58 | 287 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 57.99 | 749 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 57.92 | 268 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 57.92 | 756 |
| 31. Primera División Venezuela | 57.74 | 620 |
| 32. 1. Division Đan Mạch | 57.52 | 339 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 57.46 | 759 |
| 34. 3. Liga Đức | 57.44 | 757 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 57.39 | 360 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 57.26 | 760 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 57.14 | 182 |
| 38. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 57.1 | 372 |
| 39. Ykkönen Phần Lan | 57.04 | 178 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 56.97 | 595 |
Showing every competition. Major competitions only
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.