Lần thay người đầu tiên đến khi nào?
Phút trung bình của lần thay người đầu tiên, một bức chân dung công bằng về cách một giải điều hành trận đấu.
Giải bóng đá các ngôi sao Qatar (Qatar) chờ lâu nhất: lần thay người đầu tiên trung bình đến ở phút 62.
| Giải đấu | Phút trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 61.73 | 249 |
| 2. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 60.73 | 1.100 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 59.92 | 385 |
| 4. Premier League Li-băng | 59.92 | 243 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 59.8 | 755 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 59.56 | 450 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.47 | 603 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 59.08 | 758 |
| 9. League One Anh | 59.06 | 1.100 |
| 10. Championship Scotland | 59.02 | 352 |
| 11. Championship Anh | 58.93 | 1.100 |
| 12. National 2 - Group D Pháp | 58.91 | 466 |
| 13. Conference Premier Anh | 58.61 | 1.100 |
| 14. Ligue 2 Pháp | 58.47 | 738 |
| 15. 2. Bundesliga Đức | 58.4 | 609 |
| 16. Eredivisie Hà Lan | 58.39 | 622 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 57.93 | 611 |
| 18. National 2 - Group B Pháp | 57.75 | 424 |
| 19. National 2 - Group C Pháp | 57.66 | 466 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 57.62 | 283 |
| 21. National 2 - Group A Pháp | 57.59 | 463 |
| 22. 3. Liga Đức | 57.49 | 754 |
| 23. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 57.37 | 358 |
| 24. Danish Superliga Đan Mạch | 57.36 | 396 |
| 25. Championnat National Pháp | 57.13 | 583 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 57.13 | 254 |
| 27. Ligue 1 Tunisia | 56.6 | 478 |
| 28. Meistriliiga Estonia | 56.49 | 345 |
| 29. Regionalliga - Mitte Áo | 56.47 | 392 |
| 30. Regionalliga - Ost Áo | 56.3 | 409 |
| 31. BGL Ligue Luxembourg | 56.23 | 292 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 56.18 | 660 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 56.14 | 760 |
| 34. Ligue 1 Algeria | 56.03 | 390 |
| 35. Primera Nacional Argentina | 56.02 | 757 |
| 36. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 55.95 | 621 |
| 37. Primera División Venezuela | 55.79 | 598 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 55.62 | 370 |
| 39. Regionalliga - West Áo | 55.42 | 350 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 55.41 | 479 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Lần thay người đầu tiên được ghi nhận trong trận, của bất kỳ đội nào. Chỉ các trận đấu giải: một cặp đấu cúp kéo sang hiệp phụ cho phép quyền thay người thứ sáu và kéo mọi con số trung bình theo.