Lần thay người đầu tiên đến khi nào?
Phút trung bình của lần thay người đầu tiên, một bức chân dung công bằng về cách một giải điều hành trận đấu.
National 3 - Group K (Pháp) chờ lâu nhất: lần thay người đầu tiên trung bình đến ở phút 62.
| Giải đấu | Phút trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. National 3 - Group K Pháp | 61.72 | 355 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 61.22 | 381 |
| 3. League One Anh | 60.72 | 1.103 |
| 4. Conference North Anh | 60.5 | 907 |
| 5. Championnat National Pháp | 60.39 | 608 |
| 6. Úrvalsdeild Women Iceland | 60.29 | 180 |
| 7. Championship Scotland | 60.24 | 372 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Bắc Ireland | 60.03 | 464 |
| 9. National 3 - Group E Pháp | 60.02 | 354 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 59.96 | 753 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Iceland Iceland | 59.95 | 263 |
| 12. Conference Premier Anh | 59.92 | 1.021 |
| 13. Ettan - Södra Thụy Điển | 59.91 | 477 |
| 14. Meistriliiga Estonia | 59.76 | 306 |
| 15. Damallsvenskan Thụy Điển | 59.72 | 264 |
| 16. Ettan - Norra Thụy Điển | 59.52 | 479 |
| 17. Championship Anh | 59.47 | 1.113 |
| 18. Superettan Thụy Điển | 59.34 | 488 |
| 19. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 59.33 | 478 |
| 20. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 59.31 | 1.106 |
| 21. First Division Ireland | 59.28 | 276 |
| 22. National 2 - Group A Pháp | 59.08 | 475 |
| 23. League One Scotland | 59.07 | 369 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 59.07 | 764 |
| 25. Eredivisie Women Hà Lan | 59.02 | 213 |
| 26. Conference South Anh | 59 | 835 |
| 27. Ligue 2 Pháp | 58.97 | 765 |
| 28. FA WSL Anh | 58.63 | 264 |
| 29. National 3 - Group F Pháp | 58.59 | 347 |
| 30. National 3 - Group A Pháp | 58.58 | 362 |
| 31. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 58.52 | 361 |
| 32. Women's Championship Anh | 58.51 | 261 |
| 33. Elitettan Thụy Điển | 58.49 | 362 |
| 34. Premier League 2 Division One Anh | 58.49 | 723 |
| 35. National 2 - Group B Pháp | 58.48 | 479 |
| 36. Premier Division Ireland | 58.46 | 358 |
| 37. Toppserien Na Uy | 58.39 | 180 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 58.34 | 661 |
| 39. U18 Premier League - North Anh | 58.33 | 359 |
| 40. Queensland NPL Úc | 58.27 | 322 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Lần thay người đầu tiên được ghi nhận trong trận, của bất kỳ đội nào. Chỉ các trận đấu giải: một cặp đấu cúp kéo sang hiệp phụ cho phép quyền thay người thứ sáu và kéo mọi con số trung bình theo.