When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
Giải bóng đá hạng ba Anh (Scotland) waits longest: its first change comes on average in the 62 minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 61.89 | 350 |
| 2. J2 League Nhật Bản | 61.08 | 930 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 60.9 | 237 |
| 4. Ligue 2 Pháp | 60.57 | 530 |
| 5. National 2 - Group D Pháp | 60.48 | 104 |
| 6. J1 League Nhật Bản | 60.48 | 617 |
| 7. Championship Scotland | 60.14 | 359 |
| 8. National 2 - Group B Pháp | 59.99 | 101 |
| 9. Championship Anh | 59.75 | 1.108 |
| 10. Major League Soccer Hoa Kỳ | 59.67 | 711 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.41 | 596 |
| 12. Conference Premier Anh | 59.39 | 1.087 |
| 13. Eredivisie Hà Lan | 59.38 | 624 |
| 14. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 59.23 | 363 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 59.21 | 611 |
| 16. 2. Bundesliga Đức | 58.84 | 612 |
| 17. League One Anh | 58.73 | 1.102 |
| 18. Ykkönen Phần Lan | 58.65 | 178 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 58.5 | 280 |
| 20. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 58.27 | 1.104 |
| 21. 3. Liga Đức | 58.2 | 759 |
| 22. Primera División Uruguay | 58.13 | 239 |
| 23. League One Scotland | 58.08 | 354 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 58.04 | 760 |
| 25. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 57.9 | 330 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 57.79 | 760 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 57.7 | 453 |
| 28. Meistriliiga Estonia | 57.6 | 359 |
| 29. Danish Superliga Đan Mạch | 57.58 | 396 |
| 30. Regionalliga - West Áo | 57.47 | 105 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 57.38 | 104 |
| 32. NB I Hungary | 57.27 | 394 |
| 33. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 57.24 | 340 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 57.21 | 302 |
| 35. Primera Nacional Argentina | 57.13 | 933 |
| 36. Liga Profesional Argentina Argentina | 57 | 935 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 56.63 | 391 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Latvia Latvia | 56.59 | 123 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 56.54 | 360 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 56.5 | 612 |
Showing every competition. Major competitions only
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.