Lần thay người đầu tiên đến khi nào?
Phút trung bình của lần thay người đầu tiên, một bức chân dung công bằng về cách một giải điều hành trận đấu.
National 3 - Group B (Pháp) chờ lâu nhất: lần thay người đầu tiên trung bình đến ở phút 61.
| Giải đấu | Phút trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. National 3 - Group B Pháp | 61.15 | 358 |
| 2. Premier League Ethiopia | 60.68 | 395 |
| 3. Women's Championship Anh | 60.64 | 218 |
| 4. Elitettan Thụy Điển | 60.23 | 360 |
| 5. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 60.22 | 389 |
| 6. Úrvalsdeild Women Iceland | 60.11 | 222 |
| 7. National 3 - Group H Pháp | 59.87 | 355 |
| 8. National 3 - Group F Pháp | 59.71 | 351 |
| 9. National 2 - Group C Pháp | 59.61 | 454 |
| 10. Ligue 2 Pháp | 59.52 | 620 |
| 11. Toppserien Na Uy | 59.49 | 267 |
| 12. First Amateur Division Bỉ | 59.48 | 860 |
| 13. League One Scotland | 59.44 | 370 |
| 14. Ettan - Södra Thụy Điển | 59.43 | 480 |
| 15. National 3 - Group C Pháp | 59.4 | 359 |
| 16. Damallsvenskan Thụy Điển | 59.3 | 367 |
| 17. Conference North Anh | 59.28 | 1.095 |
| 18. Superettan Thụy Điển | 59.2 | 488 |
| 19. National 2 - Group B Pháp | 59.17 | 465 |
| 20. Championnat National Pháp | 59.02 | 544 |
| 21. Challenger Pro League Bỉ | 58.89 | 460 |
| 22. 1. deild karla Iceland | 58.78 | 274 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 58.77 | 616 |
| 24. Ettan - Norra Thụy Điển | 58.73 | 479 |
| 25. 2. Division - Group 2 Na Uy | 58.64 | 364 |
| 26. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 58.64 | 269 |
| 27. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 58.59 | 760 |
| 28. National 2 - Group A Pháp | 58.49 | 471 |
| 29. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 58.42 | 611 |
| 30. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 58.37 | 1.111 |
| 31. Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs Tây Ban Nha | 58.35 | 180 |
| 32. Championship Anh | 58.28 | 1.113 |
| 33. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 58.28 | 263 |
| 34. Regionalliga - Mitte Áo | 58.24 | 462 |
| 35. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 58.19 | 361 |
| 36. Meistriliiga Estonia | 58.14 | 363 |
| 37. J3 League Nhật Bản | 57.99 | 766 |
| 38. U18 Premier League - North Anh | 57.83 | 309 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 57.8 | 616 |
| 40. National League - Northern New Zealand | 57.78 | 263 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Lần thay người đầu tiên được ghi nhận trong trận, của bất kỳ đội nào. Chỉ các trận đấu giải: một cặp đấu cúp kéo sang hiệp phụ cho phép quyền thay người thứ sáu và kéo mọi con số trung bình theo.