Lần thay người đầu tiên đến khi nào?
Phút trung bình của lần thay người đầu tiên, một bức chân dung công bằng về cách một giải điều hành trận đấu.
Ettan - Norra (Thụy Điển) chờ lâu nhất: lần thay người đầu tiên trung bình đến ở phút 63.
| Giải đấu | Phút trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Ettan - Norra Thụy Điển | 63.3 | 146 |
| 2. Ettan - Södra Thụy Điển | 63.01 | 155 |
| 3. League One Scotland | 62.41 | 354 |
| 4. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 62.01 | 351 |
| 5. National 2 - Group C Pháp | 61.03 | 179 |
| 6. Championship Scotland | 60.99 | 357 |
| 7. J2 League Nhật Bản | 60.69 | 916 |
| 8. Conference Premier Anh | 60.67 | 1.083 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran Iran | 60.64 | 255 |
| 10. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 60.57 | 757 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 60.57 | 280 |
| 12. Allsvenskan Thụy Điển | 60.47 | 478 |
| 13. National 2 - Group B Pháp | 60.44 | 202 |
| 14. J1 League Nhật Bản | 60.1 | 617 |
| 15. Superettan Thụy Điển | 60.03 | 473 |
| 16. 1. Division Na Uy | 59.94 | 485 |
| 17. National 2 - Group A Pháp | 59.88 | 234 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 59.81 | 714 |
| 19. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 59.69 | 1.104 |
| 20. Challenge League Thụy Sĩ | 59.43 | 349 |
| 21. Challenger Pro League Bỉ | 59.37 | 246 |
| 22. 3. Liga Đức | 59.33 | 760 |
| 23. Ligue 2 Pháp | 59.31 | 756 |
| 24. National 2 - Group D Pháp | 59.3 | 191 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.28 | 538 |
| 26. Eerste Divisie Hà Lan | 59.18 | 753 |
| 27. Championship Anh | 59.12 | 1.114 |
| 28. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 59.08 | 360 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 59.08 | 756 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 59.04 | 193 |
| 31. Eredivisie Hà Lan | 58.94 | 623 |
| 32. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 58.85 | 213 |
| 33. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 58.8 | 480 |
| 34. Meistaradeildin Quần đảo Faroe | 58.77 | 222 |
| 35. Danish Superliga Đan Mạch | 58.73 | 486 |
| 36. League One Anh | 58.7 | 1.108 |
| 37. Ykkönen Phần Lan | 58.62 | 220 |
| 38. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 58.54 | 479 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 58.42 | 332 |
| 40. NB I Hungary | 58.39 | 394 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Lần thay người đầu tiên được ghi nhận trong trận, của bất kỳ đội nào. Chỉ các trận đấu giải: một cặp đấu cúp kéo sang hiệp phụ cho phép quyền thay người thứ sáu và kéo mọi con số trung bình theo.