Lần thay người đầu tiên đến khi nào?
Phút trung bình của lần thay người đầu tiên, một bức chân dung công bằng về cách một giải điều hành trận đấu.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Xứ Wales) chờ lâu nhất: lần thay người đầu tiên trung bình đến ở phút 61.
| Giải đấu | Phút trung bình | Trận |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 60.74 | 384 |
| 2. Women's Championship Anh | 60.35 | 263 |
| 3. Ettan - Södra Thụy Điển | 60.07 | 479 |
| 4. National 2 - Group C Pháp | 60.06 | 364 |
| 5. National 3 - Group E Pháp | 59.91 | 360 |
| 6. Damallsvenskan Thụy Điển | 59.87 | 366 |
| 7. Toppserien Na Uy | 59.8 | 269 |
| 8. Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs Tây Ban Nha | 59.79 | 252 |
| 9. Conference North Anh | 59.77 | 1.099 |
| 10. Elitettan Thụy Điển | 59.61 | 363 |
| 11. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 59.51 | 364 |
| 12. National 3 - Group D Pháp | 59.41 | 351 |
| 13. Conference Premier Anh | 59.35 | 1.106 |
| 14. Úrvalsdeild Women Iceland | 59.19 | 222 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 59.11 | 616 |
| 16. National League - Central New Zealand | 59.01 | 178 |
| 17. Ettan - Norra Thụy Điển | 59.01 | 479 |
| 18. 1. Division Na Uy | 59 | 483 |
| 19. Meistriliiga Estonia | 58.88 | 363 |
| 20. Ligue 2 Pháp | 58.87 | 764 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 58.77 | 484 |
| 22. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 58.66 | 1.111 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 58.61 | 757 |
| 24. 2. Division - Group 2 Na Uy | 58.48 | 362 |
| 25. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 58.48 | 360 |
| 26. A-League Women Úc | 58.48 | 278 |
| 27. NISA Hoa Kỳ | 58.47 | 194 |
| 28. Giải bóng đá Ngoại hạng Malta Malta | 58.39 | 361 |
| 29. Challenger Pro League Bỉ | 58.39 | 492 |
| 30. BGL Ligue Luxembourg | 58.38 | 483 |
| 31. First Amateur Division Bỉ | 58.37 | 610 |
| 32. Queensland NPL Úc | 58.32 | 273 |
| 33. Primera División Femenina Tây Ban Nha | 58.3 | 480 |
| 34. Conference South Anh | 58.27 | 1.098 |
| 35. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 58.21 | 263 |
| 36. National 3 - Group C Pháp | 58.14 | 355 |
| 37. National 3 - Group F Pháp | 58.11 | 359 |
| 38. National 3 - Group G Pháp | 58.08 | 358 |
| 39. Tweede Divisie Hà Lan | 58.07 | 639 |
| 40. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 58.05 | 628 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Lần thay người đầu tiên được ghi nhận trong trận, của bất kỳ đội nào. Chỉ các trận đấu giải: một cặp đấu cúp kéo sang hiệp phụ cho phép quyền thay người thứ sáu và kéo mọi con số trung bình theo.