When does the first substitution come?
The average minute of a first change — a fair portrait of how a league manages a match.
J1 League (Nhật Bản) waits longest: its first change comes on average in the 62nd minute.
| League | Average minute | Matches |
|---|---|---|
| 1. J1 League Nhật Bản | 61.62 | 611 |
| 2. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 60.83 | 755 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 59.97 | 278 |
| 4. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 59.62 | 538 |
| 5. Eredivisie Hà Lan | 59.44 | 623 |
| 6. Ligue 2 Pháp | 59.43 | 764 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 59.29 | 359 |
| 8. Allsvenskan Thụy Điển | 58.95 | 480 |
| 9. 2. Bundesliga Đức | 58.93 | 612 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 58.69 | 478 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 58.65 | 759 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 58.56 | 612 |
| 13. Danish Superliga Đan Mạch | 58.55 | 486 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 58.46 | 359 |
| 15. Championship Anh | 58.43 | 1.112 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 58.35 | 760 |
| 17. Segunda División Tây Ban Nha | 57.78 | 936 |
| 18. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 57.57 | 479 |
| 19. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 57.29 | 363 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 56.77 | 760 |
Showing the major competitions. Include every competition
The first substitution recorded in a match, by either side. League play only — a cup tie that runs to extra time allows a sixth change and drags every average with it.