MTK Budapest FC
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Puskás Akadémia FC

MTK Budapest FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-3 Puskás Akadémia FC tại NB I, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 4, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 3
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 18' 0-1 M. Kern
  2. 22' C. Belenyesi I. Beriashvili
  3. 23' 0-2 G. Harutyunyan
  4. 45'+3 Krisztián László
  5. 45'+3 Stipe Radić
  6. 45'+3 András Németh
  7. HT0-2
  8. 46' I. Bognar K. Laszlo
  9. 50' Martin Kern
  10. 52' M. Soisalo P. Dardai
  11. 52' G. Jurek · Z. Kerezsi 1-2
  12. 56' Roland Orján
  13. 63' L. Colley A. Nemeth
  14. 63' Z. Varga M. Kern
  15. 68' Michael Okeke
  16. 68' G. Komaromi M. Klausz
  17. 78' Z. Kerezsi · I. Bognar 2-2
  18. 86' V. Armalas S. Radic
  19. 86' U. Nissila L. Duarte
  20. 90' 2-3 L. Colley · U. Nissila
  21. FT2-3

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mate Pinezits
  1. 1P. Demjen
  2. 2B. Varju
  3. 4I. Beriashvili▼ 22'
  4. 55S. Radic▼ 86'
  5. 27P. Kovacs
  6. 6M. Kata
  7. 80A. Zeljkovic
  8. 11G. Jurek
  9. 16K. Laszlo▼ 46'
  10. 20Z. Kerezsi
  11. 9M. Klausz▼ 68'

Dự bị 11

  1. 24T. Fadgyas
  2. 10I. Bognar▲ 46'
  3. 18C. Belenyesi▲ 22'
  4. 7D. Zsori
  5. 13M. Timoteus
  6. 8A. G. Zubor
  7. 23J. Plsek
  8. 26V. Armalas▲ 86'
  9. 77G. Komaromi▲ 68'
  10. 14A. Horvath
  11. 5D. Horvath
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Levente Babo
  1. 72B. Lehoczki
  2. 96R. Orjan
  3. 14W. Golla
  4. 21G. Harutyunyan
  5. 22R. Szolnoki
  6. 6L. Duarte▼ 86'
  7. 10P. Dardai▼ 52'
  8. 4M. Okeke
  9. 74M. Kern▼ 63'
  10. 8D. Lukacs
  11. 90A. Nemeth▼ 63'

Dự bị 12

  1. 24T. Markek
  2. 9L. Colley▲ 63'
  3. 80B. Farkas
  4. 76B. Pal
  5. 20M. Soisalo▲ 52'
  6. 16U. Nissila▲ 86'
  7. 99Z. Nagy
  8. 77K. Mondovics
  9. 88B. Vekony
  10. 66Z. Varga▲ 63'
  11. 42Z. Krupa
  12. 68D. Brugger

Thống kê

028
440
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm18
9Trúng đích7
5Chệch đích5
3Bị chặn6
8Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
4Cứu thua7
552Chuyền bóng405
87%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu9
22Ghi được11
24Thủng lưới12
1.83Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn3
13Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu