MTK Budapest FC vs Puskás Akadémia FC
Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-3 Puskás Akadémia FC tại NB I, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 4, Puskás Akadémia FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 32
- Sân vận động
- Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
- Phong độ
- LDWDL MTK Budapest FC
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- 5' 0-1 R. Szolnoki · G. Komáromi
- 12' 0-2 U. Nissilä · Z. Nagy
- 20' 0-3 U. Nissilä · Q. Maceiras
- 27' István Bognár
- 27' Quentin Maceiras
- 36' Z. Nagy · P. Kovács 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ N. Antonov ▼ M. Kovács
- 46' ▲ Z. Stieber ▼ M. Jurina
- 56' ▲ B. Batik ▼ U. Nissilä
- 57' ▲ B. Végh ▼ I. Bognár
- 71' ▲ L. Colley ▼ J. Puljić
- 71' ▲ A. Favorov ▼ R. Szolnoki
- 77' Lamin Colley
- 82' ▲ D. Vadnai ▼ A. Horváth
- 83' ▲ N. Kenesei ▼ M. Kata
- 86' ▲ A. Markgráf ▼ G. Komáromi
- 89' Wojciech Golla
- FT1-3
Đội hình
- 13G. Rácz 6.9
- 21G. Kocsis 6.9
- 2B. Varju 6.6
- 5Z. Nagy ⚽ 7.3
- 22V. Hei 6.9
- 14A. Horváth ▼ 82' 6.3
- 6M. Kata ▼ 83' 7.2
- 20M. Kovács ▼ 46' 6.5
- 27P. Kovács ⇢ 7.2
- 10I. Bognár ▼ 57' 6.9
- 11M. Jurina ▼ 46' 6.6
Dự bị 7
- 3N. Antonov ▲ 46' 6.9
- 7Z. Stieber ▲ 46' 6.7
- 16B. Végh ▲ 57' 6.3
- 24D. Vadnai ▲ 82' 6.6
- 34N. Kenesei ▲ 83' 7.2
- 1P. Demjén
- 33G. Stumpf
- 91Á. Pécsi 7.3
- 23Q. Maceiras ⇢ 7.2
- 14W. Golla 6.3
- 17P. Stronati 6.7
- 33B. Ormonde-Ottewill 7.0
- 22R. Szolnoki ⚽ ▼ 71' 7.6
- 15J. Plšek 7.3
- 7G. Komáromi ⇢ ▼ 86' 7.2
- 16U. Nissilä ⚽2 ▼ 56' 8.2
- 25Z. Nagy ⇢ 7.2
- 21J. Puljić ▼ 71' 6.6
Dự bị 11
- 5B. Batik ▲ 56' 6.6
- 9L. Colley ▲ 71' 6.2
- 19A. Favorov ▲ 71' 6.6
- 66A. Markgráf ▲ 86'
- 31Z. Bévárdi
- 88B. Vekony
- 20M. Soisalo
- 11L. Slagveer
- 10J. Levi
- 72B. Lehoczki
- 24T. Markek
Thống kê
01⚑6
⚑330
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm8
6Trúng đích5
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị3
4Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
526Chuyền bóng362
442Chuyền chính xác289
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
49Trận đấu43
88Ghi được69
84Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai34