MTK Budapest FC
2 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Puskás Akadémia FC

MTK Budapest FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 2-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 4, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 15' 0-1 Z. Nagy11m
  2. 32' Mihály Kata
  3. 33' Benedek Varju
  4. 35' 0-2 Z. Nagy11m
  5. 44' Mikael Soisalo
  6. HT0-2
  7. 47' Zsolt Magyar
  8. 50' Tamás Kádár
  9. 52' Laros Duarte
  10. 60' A. Zeljkovic · G. Jurek 1-2
  11. 66' Hunor Németh
  12. 67' J. Fameyeh K. Mondovics
  13. 68' M. Jurina R. Polievka
  14. 68' M. Kern Z. Magyar
  15. 74' I. Bognar M. Kata
  16. 74' I. Atrok G. Jurek
  17. 76' P. Dardai M. Soisalo
  18. 80' B. Varju · I. Bognar 2-2
  19. 81' A. Favorov L. Duarte
  20. 81' B. Vekony D. Lukacs
  21. 87' A. Horvath H. Nemeth
  22. 88' Roland Szolnoki
  23. 88' Z. Kerezsi A. Molnar
  24. 90'+2 István Bognár
  25. 90'+1 Ákos Markgráf
  26. FT2-2

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mate Pinezits
  1. 47K. Hegyi 6.2
  2. 2B. Varju 8.2
  3. 4I. Beriashvili 6.6
  4. 25T. Kadar 6.9
  5. 30V. Vitalyos 7.0
  6. 6M. Kata ▼ 74' 6.5
  7. 80A. Zeljkovic 8.0
  8. 39G. Jurek ▼ 74' 6.9
  9. 8H. Nemeth ▼ 87' 6.5
  10. 7A. Molnar ▼ 88' 6.9
  11. 17R. Polievka ▼ 68' 6.2

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 18K. Nemeth
  4. 10I. Bognar ▲ 74' 6.7
  5. 11M. Jurina ▲ 68' 6.3
  6. 15I. A. Szeles
  7. 3J. Szepe
  8. 20Z. Kerezsi ▲ 88'
  9. 21I. Atrok ▲ 74' 6.7
  10. 26V. Armalas
  11. 14A. Horvath ▲ 87'
  12. 27P. Kovacs
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zsolt Hornyak
  1. 1P. Szappanos 6.9
  2. 23Q. Maceiras 6.5
  3. 14W. Golla 6.3
  4. 66A. Markgraf 6.3
  5. 25Z. Nagy ⚽2 7.7
  6. 22R. Szolnoki 6.3
  7. 20M. Soisalo ▼ 76' 5.6
  8. 6L. Duarte ▼ 81' 6.3
  9. 30Z. Magyar ▼ 68' 6.7
  10. 77K. Mondovics ▼ 67' 6.3
  11. 8D. Lukacs ▼ 81' 6.3

Dự bị 12

  1. 24T. Markek
  2. 10P. Dardai ▲ 76' 6.7
  3. 90A. Nemeth
  4. 74M. Kern ▲ 68' 6.7
  5. 21G. Harutyunyan
  6. 5D. Asvanyi
  7. 19A. Favorov ▲ 81' 6.7
  8. 16U. Nissila
  9. 7J. Fameyeh ▲ 67' 6.7
  10. 15M. Semel
  11. 88B. Vekony ▲ 81' 6.7
  12. 96R. Orjan

Thống kê

053
150
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi22
5Thẻ vàng5
1Cứu thua4
550Chuyền bóng314
467Chuyền chính xác226
85%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

42Trận đấu41
78Ghi được54
71Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận1.32
10Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
47Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu