Puskás Akadémia FC vs MTK Budapest FC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 2-2 MTK Budapest FC tại NB I, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 33
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LDWDL MTK Budapest FC
- 29' Martin Kern
- 41' Adrian Zeljković
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Magyar ▼ M. Kern
- 50' Tamás Kádár
- 58' Gábor Jurek
- 59' 0-1 A. Molnar
- 68' Michael Okeke
- 69' ▲ J. Fameyeh ▼ A. Nemeth
- 69' ▲ Z. Varga ▼ M. Okeke
- 78' ▲ B. Lehoczki ▼ P. Szappanos
- 78' ▲ M. Soisalo ▼ Q. Maceiras
- 78' ▲ Z. Kerezsi ▼ H. Nemeth
- 78' ▲ J. Plsek ▼ G. Jurek
- 79' J. Fameyeh · D. Lukacs 1-1
- 83' 1-2 Z. Kerezsi
- 86' ▲ V. Vitalyos ▼ I. Atrok
- 90'+1 Roland Szolnoki
- 90'+2 ▲ V. Gorog ▼ A. Molnar
- 90' D. Lukacs11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Szappanos▼ 78'
- 23Q. Maceiras▼ 78'
- 21G. Harutyunyan
- 22R. Szolnoki
- 66A. Markgraf
- 25Z. Nagy
- 4M. Okeke▼ 69'
- 15M. Semel
- 74M. Kern▼ 46'
- 8D. Lukacs
- 90A. Nemeth▼ 69'
Dự bị 12
- 24T. Markek
- 72B. Lehoczki▲ 78'
- 14W. Golla
- 20M. Soisalo▲ 78'
- 16U. Nissila
- 7J. Fameyeh▲ 69'
- 30Z. Magyar▲ 46'
- 77K. Mondovics
- 88B. Vekony
- 96R. Orjan
- 52Z. Varga▲ 69'
- 42Z. Krupa
- 47K. Hegyi
- 2B. Varju
- 4I. Beriashvili
- 25T. Kadar
- 27P. Kovacs
- 39G. Jurek▼ 78'
- 80A. Zeljkovic
- 14A. Horvath
- 7A. Molnar▼ 90'
- 8H. Nemeth▼ 78'
- 21I. Atrok▼ 86'
Dự bị 11
- 24T. Fadgyas
- 29J. Balazs
- 11M. Jurina
- 17R. Polievka
- 15I. A. Szeles
- 3J. Szepe
- 20Z. Kerezsi▲ 78'
- 36V. Gorog▲ 90'
- 23J. Plsek▲ 78'
- 26V. Armalas
- 30V. Vitalyos▲ 86'
Thống kê
03⚑6
⚑420
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm13
4Trúng đích6
6Chệch đích3
3Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị4
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
336Chuyền bóng473
79%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 65 - 30 | +35 | 69 | |
| 2 | 33 | 67 - 31 | +36 | 68 | |
| 3 | 33 | 63 - 46 | +17 | 53 | |
| 4 | 33 | 51 - 41 | +10 | 53 | |
| 5 | 33 | 49 - 43 | +6 | 48 | |
| 6 | 33 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 7 | 33 | 48 - 57 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 36 - 49 | -13 | 40 | |
| 9 | 33 | 47 - 57 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 55 - 62 | -7 | 38 | |
| 11 | 33 | 39 - 65 | -26 | 28 | |
| 12 | 33 | 31 - 70 | -39 | 22 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.
So sánh
41Trận đấu42
54Ghi được78
59Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47