Puskás Akadémia FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC

Puskás Akadémia FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 11
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 6' A. Markgraf
  2. 13' M. Kern M. Soisalo
  3. 16' I. Beriashvili
  4. 17' M. Kern · Q. Maceiras 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Nemeth L. Colley
  7. 46' P. Stronati P. Dardai
  8. 49' P. Kovacs
  9. 62' Q. Maceiras
  10. 64' Z. Bevardi I. Beriashvili
  11. 64' I. Atrok P. Kovacs
  12. 64' R. Polievka A. Horvath
  13. 70' A. Favorov M. Okeke
  14. 72' 1-1 I. Atrok · M. Jurina
  15. 79' R. Szolnoki
  16. 90'+2 A. Molnar
  17. 90'+2 J. Szepe T. Kadar
  18. FT1-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC HLV: Zsolt Hornyák
  1. 1P. Szappanos
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 21G. Harutyunyan
  5. 66A. Markgraf
  6. 20M. Soisalo ▼ 13'
  7. 4M. Okeke ▼ 70'
  8. 6L. Duarte
  9. 10P. Dardai ▼ 46'
  10. 8D. Lukacs
  11. 9L. Colley ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 7J. Fameyeh
  3. 19A. Favorov ▲ 70'
  4. 74M. Kern ▲ 13'
  5. 99Z. Nagy
  6. 90A. Nemeth ▲ 46'
  7. 16U. Nissila
  8. 96R. Orjan
  9. 17P. Stronati ▲ 46'
  10. 15M. Semel
  11. 22R. Szolnoki ▲ 79'
  12. 88B. Vekony
MTK Budapest FC HLV: Dávid Horváth
  1. 1P. Demjen
  2. 2B. Varju
  3. 4I. Beriashvili ▼ 64'
  4. 25T. Kadar ▼ 90'
  5. 27P. Kovacs ▼ 64'
  6. 6M. Kata
  7. 14A. Horvath ▼ 64'
  8. 7A. Molnar
  9. 10I. Bognar
  10. 20Z. Kerezsi
  11. 11M. Jurina

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 22Z. Bevardi ▲ 64'
  4. 3J. Szepe ▲ 90'
  5. 15I. A. Szeles
  6. 30V. Vitalyos
  7. 5R. Lehoczky
  8. 28P. Szucs
  9. 18K. Nemeth
  10. 21I. Atrok ▲ 64'
  11. 17R. Polievka ▲ 64'
  12. 16P. Torocsik

Thống kê

112
930
27%Kiểm soát bóng73%
6Dứt điểm25
2Trúng đích7
2Chệch đích14
3Sút trong vòng cấm20
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
2Phạt góc9
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
196Chuyền bóng518
125Chuyền chính xác454
64%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

41Trận đấu42
54Ghi được78
59Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.86
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu