MTK Budapest FC
0 : 5
FT · Hiệp một 0:2
·
Puskás Akadémia FC

MTK Budapest FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-5 Puskás Akadémia FC tại NB I, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 4, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 10
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 10' 0-1 B. Batik · M. Soisalo
  2. 37' N. Špalek D. Bobál
  3. 38' 0-2 Z. Gruber · M. Soisalo
  4. 45'+2 Zoltán Stieber
  5. HT0-2
  6. 46' J. Plšek R. Szolnoki
  7. 46' A. Favorov J. Levi
  8. 46' L. Slagveer M. Soisalo
  9. 58' Marius Corbu
  10. 58' Á. Miknyóczki M. Kovács
  11. 58' R. Molnár Z. Stieber
  12. 59' L. Colley Z. Gruber
  13. 65' 0-3 M. Corbu · L. Slagveer
  14. 68' P. Kovács N. Antonov
  15. 68' B. Végh B. Varju
  16. 74' 0-4 Z. Nagy · L. Colley
  17. 86' G. Komáromi Z. Nagy
  18. 90'+1 0-5 A. Favorov · W. Golla
  19. FT0-5

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 22V. Gey
  3. 2B. Varju▼ 68'
  4. 4D. Bobál▼ 37'
  5. 20M. Kovács▼ 58'
  6. 6M. Kata
  7. 21G. Kocsis
  8. 3N. Antonov▼ 68'
  9. 10I. Bognár
  10. 8D. Zsóri
  11. 7Z. Stieber▼ 58'

Dự bị 10

  1. 17N. Špalek▲ 37'
  2. 28Á. Miknyóczki▲ 58'
  3. 29R. Molnár▲ 58'
  4. 27P. Kovács▲ 68'
  5. 16B. Végh▲ 68'
  6. 15M. Kosznovszky
  7. 13G. Rácz
  8. 30B. Biben
  9. 11Á. Zuigéber
  10. 24D. Vadnai
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 24T. Markek
  2. 22R. Szolnoki▼ 46'
  3. 14W. Golla
  4. 17P. Stronati
  5. 33B. Ormonde-Ottewill
  6. 5B. Batik
  7. 18M. Corbu
  8. 20M. Soisalo▼ 46'
  9. 10J. Levi▼ 46'
  10. 25Z. Nagy▼ 86'
  11. 30Z. Gruber▼ 59'

Dự bị 9

  1. 15J. Plšek▲ 46'
  2. 19A. Favorov▲ 46'
  3. 11L. Slagveer▲ 46'
  4. 9L. Colley▲ 59'
  5. 7G. Komáromi▲ 86'
  6. 71P. Posztobányi
  7. 27G. Ominger
  8. 21J. Puljić
  9. 74M. Auerbach

Thống kê

013
310
3Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

49Trận đấu43
88Ghi được69
84Thủng lưới53
1.8Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới14
35Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu