Puskás Akadémia FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
MTK Budapest FC

Puskás Akadémia FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-0 MTK Budapest FC tại NB I, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 4
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 19' Artem Favorov
  2. 36' Mihály Kata
  3. 45' Viktor Hei
  4. HT0-0
  5. 47' Wojciech Golla
  6. 51' J. Levi · Z. Nagy 1-0
  7. 54' G. Kocsis Z. Nagy
  8. 57' Márk Kosznovszky
  9. 65' Z. Stieber M. Kosznovszky
  10. 65' R. Molnár R. Polievka
  11. 73' J. Plšek J. Levi
  12. 73' L. Colley J. Puljić
  13. 81' M. Soisalo G. Komáromi
  14. 81' M. Jurina I. Bognár
  15. 81' Á. Molnár V. Hei
  16. 82' B. Ormonde-Ottewill A. Markgráf
  17. 85' Ilia Beriashvili
  18. 88' R. Szolnoki Z. Nagy
  19. FT1-0

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 24T. Markek
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 17P. Stronati
  5. 66A. Markgráf▼ 82'
  6. 19A. Favorov
  7. 16U. Nissilä
  8. 7G. Komáromi▼ 81'
  9. 10J. Levi▼ 73'
  10. 25Z. Nagy▼ 88'
  11. 21J. Puljić▼ 73'

Dự bị 9

  1. 15J. Plšek▲ 73'
  2. 9L. Colley▲ 73'
  3. 20M. Soisalo▲ 81'
  4. 33B. Ormonde-Ottewill▲ 82'
  5. 22R. Szolnoki▲ 88'
  6. 91Á. Pécsi
  7. 88B. Vékony
  8. 31Z. Bévárdi
  9. 11A. Tyshchuk
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 2B. Varju
  3. 24I. Beriashvili
  4. 5Z. Nagy▼ 88'
  5. 6M. Kata
  6. 22V. Hei▼ 81'
  7. 14A. Horváth
  8. 8M. Kosznovszky▼ 65'
  9. 27P. Kovács
  10. 10I. Bognár▼ 81'
  11. 17R. Polievka▼ 65'

Dự bị 9

  1. 21G. Kocsis▲ 54'
  2. 7Z. Stieber▲ 65'
  3. 9R. Molnár▲ 65'
  4. 11M. Jurina▲ 81'
  5. 23Á. Molnár▲ 81'
  6. 13G. Rácz
  7. 12A. Csenterics
  8. 16B. Végh
  9. 26G. Szőke

Thống kê

028
240
57%Kiểm soát bóng43%
9Dứt điểm13
4Trúng đích3
4Chệch đích4
1Bị chặn6
8Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
447Chuyền bóng345
77%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
90Ghi được90
56Thủng lưới72
1.84Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu