Puskás Akadémia FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MTK Budapest FC

Puskás Akadémia FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-1 MTK Budapest FC tại NB I, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 26
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 38' 0-1 R. Molnár · Á. Molnár
  2. 42' J. Levi 1-1
  3. HT1-1
  4. 57' A. Horváth I. Bognár
  5. 63' L. Colley J. Plšek
  6. 72' Tamás Kádár
  7. 74' A. Favorov U. Nissilä
  8. 74' Z. Kerezsi Q. Maceiras
  9. 74' K. Németh M. Jurina
  10. 80' Georgiy Harutyunyan
  11. 81' R. Polievka R. Molnár
  12. 81' V. Hei Á. Molnár
  13. 81' B. Végh M. Kosznovszky
  14. 85' Wojciech Golla
  15. 90'+2 B. Vékony J. Levi
  16. FT1-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 6.6
  2. 23Q. Maceiras ▼ 74' 7.3
  3. 14W. Golla 6.7
  4. 17P. Stronati 7.0
  5. 25Z. Nagy 7.2
  6. 21G. Harutyunyan 7.3
  7. 6Laros Duarte 6.9
  8. 20M. Soisalo 6.7
  9. 10J. Levi ▼ 90' 7.7
  10. 16U. Nissilä ▼ 74' 6.9
  11. 15J. Plšek ▼ 63' 6.6

Dự bị 6

  1. 9L. Colley ▲ 63' 6.7
  2. 19A. Favorov ▲ 74' 6.3
  3. 99Z. Kerezsi ▲ 74' 6.3
  4. 88B. Vékony ▲ 90'
  5. 96R. Orján
  6. 24T. Markek
MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 6.9
  2. 2B. Varju 6.9
  3. 24I. Beriashvili 7.2
  4. 25T. Kádár 6.9
  5. 27P. Kovács 6.2
  6. 6M. Kata 7.5
  7. 23Á. Molnár ▼ 81' 7.2
  8. 8M. Kosznovszky ▼ 81' 6.9
  9. 10I. Bognár ▼ 57' 6.5
  10. 9R. Molnár ▼ 81' 7.2
  11. 11M. Jurina ▼ 74' 6.2

Dự bị 7

  1. 14A. Horváth ▲ 57' 6.6
  2. 18K. Németh ▲ 74' 6.9
  3. 17R. Polievka ▲ 81' 6.7
  4. 22V. Hei ▲ 81' 6.6
  5. 16B. Végh ▲ 81' 6.9
  6. 12A. Csenterics
  7. 5Z. Nagy

Thống kê

023
310
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm9
3Trúng đích3
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
427Chuyền bóng587
354Chuyền chính xác495
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
90Ghi được90
56Thủng lưới72
1.84Bàn thắng mỗi trận1.73
16Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn28
45Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu