MTK Budapest FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Puskás Akadémia FC

MTK Budapest FC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 0-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 0, hòa 4, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 15
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 11' Ákos Markgráf
  2. 32' Q. Maceiras A. Markgráf
  3. 36' Patrik Kovács
  4. 42' Benedek Varju
  5. HT0-0
  6. 50' Roland Szolnoki
  7. 62' A. Horváth B. Végh
  8. 62' Laros Duarte J. Levi
  9. 75' 0-1 Z. Nagy11m
  10. 76' Quentin Maceiras
  11. 80' Z. Stieber R. Polievka
  12. 80' Á. Molnár R. Molnár
  13. 80' K. Németh M. Jurina
  14. 84' Z. Kerezsi M. Soisalo
  15. 84' J. Plšek L. Colley
  16. 85' N. Antonov P. Kovács
  17. 90'+5 Krisztián Németh
  18. 90'+5 Krisztián Németh
  19. 90'+5 Krisztián Németh
  20. FT0-1

Đội hình

MTK Budapest FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén 7.0
  2. 2B. Varju 7.2
  3. 24I. Beriashvili 7.2
  4. 25T. Kádár 7.3
  5. 27P. Kovács ▼ 85' 7.0
  6. 6M. Kata 7.2
  7. 17R. Polievka ▼ 80' 6.9
  8. 10I. Bognár 7.5
  9. 16B. Végh ▼ 62' 6.9
  10. 9R. Molnár ▼ 80' 6.9
  11. 11M. Jurina ▼ 80' 6.6

Dự bị 11

  1. 14A. Horváth ▲ 62' 7.2
  2. 7Z. Stieber ▲ 80' 6.7
  3. 23Á. Molnár ▲ 80' 6.7
  4. 18K. Németh ▲ 80' 6.7
  5. 3N. Antonov ▲ 85' 6.6
  6. 22V. Hei
  7. 4D. Bobál
  8. 5Z. Nagy
  9. 28N. Kenesei
  10. 26G. Szőke
  11. 12A. Csenterics
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 7.9
  2. 22R. Szolnoki 7.6
  3. 14W. Golla 6.9
  4. 17P. Stronati 7.2
  5. 66A. Markgráf ▼ 32' 6.2
  6. 19A. Favorov 7.2
  7. 16U. Nissilä 7.5
  8. 20M. Soisalo ▼ 84' 6.9
  9. 10J. Levi ▼ 62' 7.3
  10. 25Z. Nagy 7.5
  11. 9L. Colley ▼ 84' 6.9

Dự bị 10

  1. 23Q. Maceiras ▲ 32' 6.9
  2. 6Laros Duarte ▲ 62' 6.5
  3. 99Z. Kerezsi ▲ 84' 6.5
  4. 15J. Plšek ▲ 84' 6.7
  5. 24T. Markek
  6. 8D. Kocsis
  7. 88B. Vékony
  8. 77K. Mondovics
  9. 21J. Puljić
  10. 76B. Pál

Thống kê

142
030
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm12
5Trúng đích2
2Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
2Phạt góc0
0Việt vị2
8Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
556Chuyền bóng397
470Chuyền chính xác308
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
90Ghi được90
72Thủng lưới56
1.73Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu