Puskás Akadémia FC
6 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
MTK Budapest FC

Puskás Akadémia FC vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 6-1 MTK Budapest FC tại NB I, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 4, MTK Budapest FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 21
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 12' Z. Nagy · G. Komáromi 1-0
  2. 20' Patrizio Stronati
  3. 25' M. Corbu · G. Komáromi 2-0
  4. 34' Zsolt Nagy
  5. 42' Zsolt Nagy
  6. 45'+1 A. Favorov · J. Plšek 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' R. Ennin K. Németh
  9. 46' B. Végh K. Thiam
  10. 54' G. Komáromi · Z. Nagy 4-0
  11. 58' L. Slagveer Z. Nagy
  12. 62' R. Molnár M. Jurina
  13. 62' Z. Stieber I. Bognár
  14. 64' B. Vekony M. Corbu
  15. 65' 4-1 R. Molnár · M. Kovács
  16. 78' Quentin Maceiras
  17. 79' L. Colley B. Batik
  18. 79' A. Markgráf B. Ormonde-Ottewill
  19. 79' M. Soisalo G. Komáromi
  20. 80' P. Stronati 5-1
  21. 82' Bence Végh
  22. 83' D. Vadnai N. Antonov
  23. 85' Viktor Hei
  24. 90'+1 M. Soisalo · L. Slagveer 6-1
  25. FT6-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi
  2. 23Q. Maceiras
  3. 14W. Golla
  4. 17P. Stronati
  5. 33B. Ormonde-Ottewill▼ 79'
  6. 5B. Batik▼ 79'
  7. 19A. Favorov
  8. 7G. Komáromi▼ 79'
  9. 18M. Corbu▼ 64'
  10. 25Z. Nagy▼ 58'
  11. 15J. Plšek

Dự bị 12

  1. 11L. Slagveer▲ 58'
  2. 88B. Vekony▲ 64'
  3. 9L. Colley▲ 79'
  4. 66A. Markgráf▲ 79'
  5. 20M. Soisalo▲ 79'
  6. 21J. Puljić
  7. 76B. Pál
  8. 24T. Markek
  9. 16U. Nissilä
  10. 31Z. Bévárdi
  11. 42K. Mondovics
  12. 22R. Szolnoki
MTK Budapest FC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 22V. Hei
  3. 25T. Kádár
  4. 21G. Kocsis
  5. 20M. Kovács
  6. 23K. Thiam▼ 46'
  7. 6M. Kata
  8. 10I. Bognár▼ 62'
  9. 3N. Antonov▼ 83'
  10. 18K. Németh▼ 46'
  11. 11M. Jurina▼ 62'

Dự bị 10

  1. 9R. Ennin▲ 46'
  2. 16B. Végh▲ 46'
  3. 29R. Molnár▲ 62'
  4. 7Z. Stieber▲ 62'
  5. 24D. Vadnai▲ 83'
  6. 5Z. Nagy
  7. 2B. Varju
  8. 13G. Rácz
  9. 14A. Horváth
  10. 15M. Kosznovszky

Thống kê

039
111
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm5
9Trúng đích2
4Chệch đích3
5Bị chặn0
9Phạt góc1
4Việt vị0
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
445Chuyền bóng423
84%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

43Trận đấu49
69Ghi được88
53Thủng lưới84
1.6Bàn thắng mỗi trận1.8
14Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn35
34Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu