Puskás Akadémia FC

Puskás Akadémia FC

Hungary · NB I

Puskás Akadémia FC: vị trí 1 trên bảng xếp hạng NB I — điểm: 21, số trận: 10. Trận tiếp theo: Puskás Akadémia FC vs Nyiregyhaza, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Újpest FC 0-1 Puskás Akadémia FC, 17 tháng 10.

Phong độ
WWLWW
HLV
Levente Babo · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 21 · Tr: 10 →
Sân vận động
Pancho Aréna, Felcsut · 3.865

Lịch thi đấu

07-11
Kisvarda FC
Puskás Akadémia FC
–
–
21-11
Puskás Akadémia FC
MTK Budapest FC
–
–
28-11
Paks
Puskás Akadémia FC
–
–
05-12
Puskás Akadémia FC
Vasas
–
–
12-12
Ferencvárosi TC
Puskás Akadémia FC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,2
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–3–11
Sân khách
11–3–6
Thắng đậm nhất
8-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,6
Hiệp hai
0,7 : 0,7
Trên 2.5 bàn 43%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 23%

Tỉ số thường gặp

  • 1-06× · 15%
  • 1-26× · 15%
  • 0-16× · 15%
  • 2-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB I 10703 151044-4-2
Friendlies Clubs 8125 5111—
Magyar Kupa 1100 810—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 110 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 66 · 10% 15% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 106 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 86 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 117 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 121 · 19% 16% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 106 · 14% 46–60′ · Thủng lưới 110 · 17% 14% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 113 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 100 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 187 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 148 · 23% 25% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 481, 2012–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu