Debreceni VSC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Puskás Akadémia FC

Debreceni VSC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 0-2 Puskás Akadémia FC tại NB I, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 12' 0-1 A. Nemeth · D. Lukacs
  2. 29' 0-2 A. Nemeth · D. Lukacs
  3. 31' Martin Kern
  4. 45' Dávid Patai
  5. HT0-2
  6. 46' F. Cibla M. Macso
  7. 46' L. Myrtaj B. Dzsudzsak
  8. 58' S. Baldoni A. Szendrei
  9. 59' P. Dardai K. Mondovics
  10. 63' Josua Mejías
  11. 70' L. Colley A. Nemeth
  12. 70' U. Nissila M. Soisalo
  13. 71' Lamin Colley
  14. 73' Wojciech Golla
  15. 74' C. Sain Balasz B. Boskovic
  16. 80' A. Guerrero R. Keller
  17. 84' Z. Varga M. Kern
  18. 84' Z. Krupa D. Lukacs
  19. 90'+3 Lamin Colley
  20. 90'+3 Lamin Colley
  21. FT0-2

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gert Remmel
  1. 1P. Andreev 6.7
  2. 23G. Tercza 6.0
  3. 5B. Batik 6.9
  4. 4J. Mejias 7.2
  5. 72R. Keller ▼ 80' 6.7
  6. 75D. Patai 7.2
  7. 6B. Boskovic ▼ 74' 6.7
  8. 19D. Kocsis 7.2
  9. 10B. Dzsudzsak ▼ 46' 6.7
  10. 20M. Macso ▼ 46' 6.2
  11. 11A. Szendrei ▼ 58' 6.2

Dự bị 12

  1. 12B. Erdelyi
  2. 90B. Tuska
  3. 77M. Szecsi
  4. 28M. Hofmann
  5. 78C. Sain Balasz ▲ 74' 6.7
  6. 25S. Baldoni ▲ 58' 6.7
  7. 26A. Lang
  8. 3A. Guerrero ▲ 80' 6.9
  9. 29E. Kusnyir
  10. 99F. Cibla ▲ 46' 6.7
  11. 24I. Egri
  12. 8L. Myrtaj ▲ 46' 6.3
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Levente Babo
  1. 72B. Lehoczki 6.9
  2. 22R. Szolnoki 7.0
  3. 14W. Golla 7.6
  4. 21G. Harutyunyan 7.3
  5. 33B. Ormonde-Ottewill 7.7
  6. 20M. Soisalo ▼ 70' 6.9
  7. 4M. Okeke 6.2
  8. 74M. Kern ▼ 84' 6.0
  9. 77K. Mondovics ▼ 59' 6.3
  10. 8D. Lukacs ⇢2 ▼ 84' 7.7
  11. 90A. Nemeth ⚽2 ▼ 70' 8.5

Dự bị 11

  1. 24T. Markek
  2. 9L. Colley ▲ 70' 5.9
  3. 10P. Dardai ▲ 59' 6.7
  4. 76B. Pal
  5. 16U. Nissila ▲ 70' 6.7
  6. 99Z. Nagy
  7. 88B. Vekony
  8. 96R. Orjan
  9. 66Z. Varga ▲ 84' 6.6
  10. 42Z. Krupa ▲ 84' 6.9
  11. 68B. Daniel

Thống kê

027
441
60%Kiểm soát bóng40%
20Dứt điểm10
4Trúng đích4
11Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
12Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
7Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
441Chuyền bóng301
356Chuyền chính xác209
81%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

13Trận đấu9
14Ghi được11
22Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận1.22
5Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu