Debreceni VSC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Puskás Akadémia FC

Debreceni VSC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 0-1 Puskás Akadémia FC tại NB I, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 16
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 24' D. Lukacs
  2. 36' 0-1 Z. Nagy · L. Duarte
  3. 40' A. Favorov
  4. HT0-1
  5. 49' R. Szolnoki
  6. 52' B. Batik
  7. 52' A. Markgraf
  8. 54' P. Szappanos
  9. 62' D. Barany D. Gordic
  10. 72' F. Cibla
  11. 73' M. Szecsi J. Dacosta
  12. 74' G. Komaromi D. Kocsis
  13. 80' M. Soisalo P. Dardai
  14. 84' N. Sissoko A. Youga
  15. 90'+1 G. Harutyunyan B. Vekony
  16. 90'+1 M. Kern D. Lukacs
  17. FT0-1

Đội hình

Debreceni VSC HLV: Sergio Navarro Barquero
  1. 1A. Varga 7.0
  2. 96J. Dacosta ▼ 73' 6.2
  3. 5B. Batik 7.2
  4. 26A. Lang 6.9
  5. 22B. Vajda 7.5
  6. 99F. Cibla 7.2
  7. 20A. Youga ▼ 84' 6.7
  8. 19D. Kocsis ▼ 74' 6.2
  9. 10B. Dzsudzsak 7.2
  10. 14D. Gordic ▼ 62' 6.2
  11. 13S. Szuhodovszki 6.9

Dự bị 12

  1. 86D. Palfi
  2. 3A. Guerrero
  3. 4J. Mejias
  4. 6V. Camarasa
  5. 11G. Komaromi ▲ 74' 6.5
  6. 15D. Patai
  7. 16F. Manzanara
  8. 17D. Barany ▲ 62' 6.6
  9. 49V. Kulbachuk
  10. 74N. Sissoko ▲ 84' 6.5
  11. 77M. Szecsi ▲ 73' 6.7
  12. 95A. Bermejo
Puskás Akadémia FC HLV: Zsolt Hornyak
  1. 1P. Szappanos 6.3
  2. 19A. Favorov 7.3
  3. 14W. Golla 7.9
  4. 66A. Markgraf 7.3
  5. 33B. Ormonde-Ottewill 6.9
  6. 22R. Szolnoki 6.9
  7. 10P. Dardai ▼ 80' 6.5
  8. 6L. Duarte 7.6
  9. 88B. Vekony ▼ 90' 6.9
  10. 25Z. Nagy 7.2
  11. 8D. Lukacs ▼ 90' 7.9

Dự bị 12

  1. 57M. Dala
  2. 7J. Fameyeh
  3. 21G. Harutyunyan ▲ 90'
  4. 74M. Kern ▲ 90'
  5. 99Z. Nagy 7.2
  6. 90A. Nemeth
  7. 16U. Nissila
  8. 4M. Okeke
  9. 96R. Orjan
  10. 20M. Soisalo ▲ 80' 6.7
  11. 17P. Stronati
  12. 15M. Semel

Thống kê

0210
250
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
10Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi21
2Thẻ vàng5
3Cứu thua3
407Chuyền bóng271
329Chuyền chính xác192
81%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

39Trận đấu41
57Ghi được54
48Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu