Puskás Akadémia FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Debreceni VSC

Puskás Akadémia FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 4-1 Debreceni VSC tại NB I, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 2, Debreceni VSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 33
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 13' Zsolt Nagy
  2. 15' Z. Nagy11m 1-0
  3. 24' Christian Manrique
  4. 34' Máté Tuboly
  5. 36' G. Komáromi · J. Puljić 2-0
  6. 45'+4 2-1 Á. Bódi · S. Szuhodovszki
  7. HT2-1
  8. 47' Jakub Plšek
  9. 49' Z. Nagy · Q. Maceiras 3-1
  10. 69' C. Hornyák B. Dominguès
  11. 70' J. Levi B. Ormonde-Ottewill
  12. 71' M. Corbu R. Szolnoki
  13. 73' György Komáromi
  14. 76' T. Batai B. Dzsudzsák
  15. 79' L. Colley U. Nissilä
  16. 79' A. Favorov J. Plšek
  17. 82' B. Gellén Á. Bódi
  18. 82' B. Erdélyi B. Megyeri
  19. 83' Lamin Colley
  20. 83' F. Cibla B. Vajda
  21. 84' B. Vekony J. Puljić
  22. 90'+6 Lamin Colley
  23. 90' G. Komáromi · B. Vekony 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 6.3
  2. 23Q. Maceiras 7.6
  3. 14W. Golla 7.3
  4. 17P. Stronati 7.2
  5. 33B. Ormonde-Ottewill ▼ 70' 6.7
  6. 22R. Szolnoki ▼ 71' 7.3
  7. 15J. Plšek ▼ 79' 6.9
  8. 7G. Komáromi ⚽2 9.2
  9. 16U. Nissilä ▼ 79' 6.9
  10. 25Z. Nagy ⚽2 8.3
  11. 21J. Puljić ▼ 84' 7.5

Dự bị 12

  1. 10J. Levi ▲ 70' 7.2
  2. 18M. Corbu ▲ 71' 7.5
  3. 9L. Colley ▲ 79' 6.3
  4. 19A. Favorov ▲ 79' 6.6
  5. 88B. Vekony ▲ 84' 6.9
  6. 20M. Soisalo
  7. 72B. Lehoczki
  8. 5B. Batik
  9. 11L. Slagveer
  10. 31Z. Bévárdi
  11. 24T. Markek
  12. 66A. Markgráf
Debreceni VSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri ▼ 82' 6.5
  2. 8M. Tuboly 6.2
  3. 25N. Baranyai 6.5
  4. 21O. Romanchuk 6.9
  5. 15Christian Manrique 4.0
  6. 18H. Ojediran 6.5
  7. 13S. Szuhodovszki 6.9
  8. 22B. Vajda ▼ 83' 6.2
  9. 27Á. Bódi ▼ 82' 6.9
  10. 99B. Dominguès ▼ 69' 6.3
  11. 10B. Dzsudzsák ▼ 76' 6.5

Dự bị 8

  1. 3C. Hornyák ▲ 69' 6.3
  2. 45T. Batai ▲ 76' 6.2
  3. 2B. Gellén ▲ 82' 6.0
  4. 12B. Erdélyi ▲ 82' 7.3
  5. 23F. Cibla ▲ 83' 6.5
  6. 24M. Kohut
  7. 67Z. Horváth
  8. 55E. Romanchuk

Thống kê

03
11
29Dứt điểm1
11Trúng đích1
13Chệch đích0
5Bị chặn0
29Phạm lỗi1
461Chuyền chính xác164

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

43Trận đấu50
69Ghi được65
53Thủng lưới70
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu