Puskás Akadémia FC vs Debreceni VSC
Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 1-0 Debreceni VSC tại NB I, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 2, Debreceni VSC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 9
- Sân vận động
- Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
- Phong độ
- WWWLL Puskás Akadémia FC
- LDDDW Debreceni VSC
- 33' Dušan Lagator
- 41' Laros Duarte
- HT0-0
- 49' Tamás Szűcs
- 62' ▲ A. Favorov ▼ J. Plšek
- 62' ▲ J. Levi ▼ M. Soisalo
- 66' ▲ D. Bárány ▼ Y. Silué
- 66' ▲ S. Szuhodovszki ▼ B. Dzsudzsák
- 72' ▲ J. Puljić ▼ U. Nissilä
- 74' Balázs Megyeri
- 76' ▲ B. Vajda ▼ B. Dominguès
- 79' ▲ Z. Kerezsi ▼ R. Szolnoki
- 89' W. Golla · J. Levi 1-0
- 90'+4 Lamin Colley
- 90'+1 ▲ Z. Shaghoyan ▼ J. Pëllumbi
- FT1-0
Đội hình
- 91Á. Pécsi 7.2
- 23Q. Maceiras 7.3
- 14W. Golla ⚽ 8.2
- 17P. Stronati 7.7
- 25Z. Nagy 7.0
- 6Laros Duarte 7.2
- 15J. Plšek ▼ 62' 6.3
- 20M. Soisalo ▼ 62' 6.6
- 16U. Nissilä ▼ 72' 6.9
- 22R. Szolnoki ▼ 79' 7.5
- 9L. Colley 6.2
Dự bị 10
- 19A. Favorov ▲ 62' 6.7
- 10J. Levi ▲ 62' 7.2
- 21J. Puljić ▲ 72' 6.3
- 99Z. Kerezsi ▲ 79' 6.3
- 76B. Pál
- 88B. Vékony
- 77K. Mondovics
- 55V. Vitályos
- 24T. Markek
- 8D. Kocsis
- 16B. Megyeri 7.2
- 77M. Szécsi 7.0
- 27G. Kocsis 7.2
- 4J. Pëllumbi ▼ 90' 7.2
- 14M. Drešković 7.9
- 11J. Ferenczi 6.9
- 8T. Szűcs 6.7
- 94D. Lagator 7.0
- 10B. Dzsudzsák ▼ 66' 6.9
- 99B. Dominguès ▼ 76' 6.9
- 42Y. Silué ▼ 66' 7.0
Dự bị 11
- 17D. Bárány ▲ 66' 6.7
- 13S. Szuhodovszki ▲ 66' 6.7
- 22B. Vajda ▲ 76' 6.5
- 23Z. Shaghoyan ▲ 90'
- 21D. Kocsis
- 86D. Pálfi
- 30A. Stojković
- 3C. Hornyák
- 24N. Senaga
- 26Victor Braga
- 87M. Engedi
Thống kê
02⚑5
⚑130
77%Kiểm soát bóng23%
16Dứt điểm11
6Trúng đích0
3Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn5
5Phạt góc1
1Việt vị2
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
613Chuyền bóng182
530Chuyền chính xác125
86%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu46
90Ghi được73
56Thủng lưới79
1.84Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai40