Debreceni VSC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Puskás Akadémia FC

Debreceni VSC vs Puskás Akadémia FC

Tỷ số chung cuộc: Debreceni VSC 1-0 Puskás Akadémia FC tại NB I, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Debreceni VSC thắng 2, hòa 2, Puskás Akadémia FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 22
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Phong độ
LDDDW Debreceni VSC
WWWLL Puskás Akadémia FC
  1. 30' Bence Batik
  2. 35' Nimrod Baranyai
  3. HT0-0
  4. 60' S. Lončar S. Szuhodovszki
  5. 61' Z. Bévárdi M. Soisalo
  6. 61' U. Nissilä M. Corbu
  7. 68' D. Kocsis Christian Manrique
  8. 69' O. Romanchuk H. Ojediran
  9. 69' M. Szécsi B. Dominguès
  10. 69' L. Colley W. Golla
  11. 75' M. Szécsi 1-0
  12. 78' L. Slagveer G. Komáromi
  13. 80' M. Tuboly D. Bárány
  14. 90'+2 Luciano Slagveer
  15. FT1-0

Đội hình

Debreceni VSC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Blagojević
  1. 16B. Megyeri 7.2
  2. 25N. Baranyai 6.9
  3. 14M. Drešković 7.3
  4. 94D. Lagator 7.3
  5. 15Christian Manrique ▼ 68' 6.9
  6. 99B. Dominguès ▼ 69' 6.6
  7. 18H. Ojediran ▼ 69' 6.9
  8. 13S. Szuhodovszki ▼ 60' 6.9
  9. 11J. Ferenczi 6.6
  10. 10B. Dzsudzsák 7.5
  11. 17D. Bárány ▼ 80' 6.7

Dự bị 9

  1. 20S. Lončar ▲ 60' 6.9
  2. 76D. Kocsis ▲ 68' 6.5
  3. 21O. Romanchuk ▲ 69' 6.5
  4. 77M. Szécsi ▲ 69' 7.2
  5. 8M. Tuboly ▲ 80' 6.3
  6. 12B. Erdélyi
  7. 45T. Batai
  8. 22B. Vajda
  9. 3C. Hornyák
Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 6.6
  2. 22R. Szolnoki 6.9
  3. 14W. Golla ▼ 69' 6.9
  4. 17P. Stronati 7.0
  5. 33B. Ormonde-Ottewill 6.7
  6. 5B. Batik 7.0
  7. 18M. Corbu ▼ 61' 6.5
  8. 19A. Favorov 6.6
  9. 7G. Komáromi ▼ 78' 6.3
  10. 15J. Plšek 7.0
  11. 20M. Soisalo ▼ 61' 6.7

Dự bị 11

  1. 31Z. Bévárdi ▲ 61' 6.3
  2. 16U. Nissilä ▲ 61' 6.7
  3. 9L. Colley ▲ 69' 6.9
  4. 11L. Slagveer ▲ 78' 6.2
  5. 42K. Mondovics
  6. 76B. Pál
  7. 72B. Lehoczki
  8. 88B. Vekony
  9. 66A. Markgráf
  10. 21J. Puljić
  11. 24T. Markek

Thống kê

014
220
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm8
3Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị1
19Phạm lỗi23
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
368Chuyền bóng324
290Chuyền chính xác235
79%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

50Trận đấu43
65Ghi được69
70Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới14
26Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu