Puskás Akadémia FC
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Debreceni VSC

Puskás Akadémia FC vs Debreceni VSC

Tỷ số chung cuộc: Puskás Akadémia FC 4-2 Debreceni VSC tại NB I, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puskás Akadémia FC thắng 6, hòa 2, Debreceni VSC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 31
Sân vận động
Puskás Akadémia Pancho Aréna, Felcsút
Phong độ
WWWLL Puskás Akadémia FC
LDDDW Debreceni VSC
  1. 10' J. Levi 1-0
  2. 15' Brandon Domingues11mhỏng 11m
  3. 18' Lamin Colley
  4. 37' Z. Nagy · M. Soisalo 2-0
  5. 45'+1 Tamás Szűcs
  6. HT2-0
  7. 46' J. Ferenczi B. Vajda
  8. 46' S. Szuhodovszki T. Szűcs
  9. 51' Maximilian Hofmann
  10. 52' Laros Duarte
  11. 66' Márk Szécsi
  12. 66' B. Dzsudzsák K. Malinov
  13. 75' J. Fameyeh L. Colley
  14. 75' B. Vékony M. Soisalo
  15. 75' J. Plšek Laros Duarte
  16. 75' S. Kaye Maurides
  17. 75' D. Kocsis M. Szécsi
  18. 77' U. Nissilä Z. Nagy
  19. 79' 2-1 A. Youga · B. Dzsudzsák
  20. 88' J. Levi · B. Vékony 3-1
  21. 89' Balázs Dzsudzsák
  22. 90'+6 Kevin Mondovics
  23. 90'+4 K. Mondovics J. Levi
  24. 90'+4 3-2 S. Kaye · J. Ferenczi
  25. 90'+8 K. Mondovics · J. Fameyeh 4-2
  26. FT4-2

Đội hình

Puskás Akadémia FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Hornyák
  1. 91Á. Pécsi 7.3
  2. 23Q. Maceiras 6.6
  3. 14W. Golla 6.3
  4. 17P. Stronati 6.9
  5. 66A. Markgráf 6.2
  6. 21G. Harutyunyan 7.3
  7. 6Laros Duarte ▼ 75' 6.6
  8. 20M. Soisalo ▼ 75' 7.3
  9. 10J. Levi ⚽2 ▼ 90' 8.9
  10. 25Z. Nagy ▼ 77' 7.9
  11. 9L. Colley ▼ 75' 7.3

Dự bị 9

  1. 7J. Fameyeh ▲ 75' 7.7
  2. 88B. Vékony ▲ 75' 6.9
  3. 15J. Plšek ▲ 75' 6.3
  4. 16U. Nissilä ▲ 77' 6.3
  5. 77K. Mondovics ▲ 90' 7.2
  6. 55V. Vitályos
  7. 96R. Orján
  8. 24T. Markek
  9. 99Z. Kerezsi
Debreceni VSC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. El Maestro
  1. 57S. Gonda 6.3
  2. 77M. Szécsi ▼ 75' 6.2
  3. 26Á. Lang 6.2
  4. 28M. Hofmann 6.3
  5. 27G. Kocsis 6.2
  6. 22B. Vajda ▼ 46' 6.0
  7. 33K. Malinov ▼ 66' 6.2
  8. 8T. Szűcs ▼ 46' 6.5
  9. 20A. Youga 7.7
  10. 99B. Dominguès 6.0
  11. 25Maurides ▼ 75' 7.2

Dự bị 10

  1. 11J. Ferenczi ▲ 46' 7.0
  2. 13S. Szuhodovszki ▲ 46' 6.6
  3. 10B. Dzsudzsák ▲ 66' 7.0
  4. 18S. Kaye ▲ 75' 7.2
  5. 21D. Kocsis ▲ 75' 6.9
  6. 17D. Bárány
  7. 86D. Pálfi
  8. 30A. Stojković
  9. 1L. Szondi
  10. 15H. Castegren

Thống kê

036
240
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm12
8Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
331Chuyền bóng443
230Chuyền chính xác352
69%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
90Ghi được73
56Thủng lưới79
1.84Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu