Debreceni VSC

Debreceni VSC

Hungary · NB I

Debreceni VSC: vị trí 4 trên bảng xếp hạng NB I — điểm: 16, số trận: 11. Trận tiếp theo: Csepel vs Debreceni VSC, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: Budapest Honvéd FC 0-2 Debreceni VSC, 24 tháng 10.

Phong độ
WLDWW
HLV
Gert Remmel · Từ 2026
Vị trí
4 · Đ: 16 · Tr: 11 →
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen · 20.340

Lịch thi đấu

21-11
Nyiregyhaza
Debreceni VSC
–
–
28-11
Győri ETO FC
Debreceni VSC
–
–
05-12
Debreceni VSC
Kisvarda FC
–
–
12-12
MTK Budapest FC
Debreceni VSC
–
–
19-12
Debreceni VSC
Paks
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1,5
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
6–5–8
Sân khách
8–8–5
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,7
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-05× · 13%
  • 3-23× · 8%
  • 2-23× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 3-02× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB I 11443 181644-2-3-1
Friendlies Clubs 6213 8111—
UEFA Conference League 4112 2824-3-3
Magyar Kupa 1100 320—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 118 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 100 · 13% 12% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 139 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 104 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 156 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 125 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 185 · 19% 46–60′ · Thủng lưới 121 · 16% 19% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 156 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 124 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 220 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 180 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 560, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu