VfB Stuttgart
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
SC Freiburg

VfB Stuttgart vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-1 SC Freiburg tại DFB Pokal, 23 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 0, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Semi-finals
Sân vận động
MHPArena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWWWW SC Freiburg
  1. 13' Jordy Makengo
  2. 15' Nikolas Nartey
  3. 17' Jamie Leweling
  4. 17' Johan Manzambi
  5. 28' 0-1 M. Eggestein · M. Ginter
  6. HT0-1
  7. 56' Vincenzo Grifo
  8. 63' B. El Khannouss N. Nartey
  9. 70' D. Undav · B. El Khannouss 1-1
  10. 71' D. Scherhant V. Grifo
  11. 74' Igor Matanović
  12. 84' L. Holer I. Matanovic
  13. 91' T. Tomas E. Demirovic
  14. 94' Lucas Höler
  15. 95' Ramon Hendriks
  16. 98' L. Jaquez R. Hendriks
  17. 101' C. Gunter J. Makengo
  18. 102' L. Kubler J. Beste
  19. 113' B. Ogbus P. Treu
  20. 118' B. Bouanani C. Fuhrich
  21. 118' J. Vagnoman D. Undav
  22. 119' T. Tomas · B. Bouanani 2-1
  23. 120'+1 Tiago Tomás
  24. FT2-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.2
  2. 3R. Hendriks ▼ 98' 7.5
  3. 24J. Chabot 8.2
  4. 7M. Mittelstadt 6.6
  5. 18J. Leweling 8.2
  6. 16A. Karazor 7.0
  7. 6A. Stiller 8.6
  8. 10C. Fuhrich ▼ 118' 6.9
  9. 28N. Nartey ▼ 63' 6.9
  10. 9E. Demirovic ▼ 91' 5.9
  11. 26D. Undav ▼ 118' 8.3

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 23D. Zagadou
  3. 27B. Bouanani ▲ 118'
  4. 30C. Andres
  5. 4J. Vagnoman ▲ 118'
  6. 8T. Tomas ▲ 91' 7.9
  7. 22L. Assignon
  8. 14L. Jaquez ▲ 98' 7.0
  9. 11B. El Khannouss ▲ 63' 7.7
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 21F. Muller 8.5
  2. 29P. Treu ▼ 113' 7.0
  3. 28M. Ginter 6.6
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 33J. Makengo ▼ 101' 6.3
  6. 8M. Eggestein 8.2
  7. 44J. Manzambi 6.9
  8. 19J. Beste ▼ 102' 6.9
  9. 14Y. Suzuki 6.5
  10. 32V. Grifo ▼ 71' 6.6
  11. 31I. Matanovic ▼ 84' 7.0

Dự bị 9

  1. 1N. Atubolu
  2. 27N. Hofler
  3. 17L. Kubler ▲ 102' 6.7
  4. 9L. Holer ▲ 84' 6.0
  5. 26M. Philipp
  6. 43B. Ogbus ▲ 113' 6.3
  7. 30C. Gunter ▲ 101' 6.3
  8. 7D. Scherhant ▲ 71' 6.5
  9. 22C. Irie

Thống kê

049
450
66%Kiểm soát bóng34%
29Dứt điểm18
9Trúng đích5
15Chệch đích4
21Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn9
9Phạt góc4
3Việt vị2
20Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
3Cứu thua7
697Chuyền bóng365
573Chuyền chính xác253
82%Chính xác chuyền69%

So sánh

58Trận đấu58
116Ghi được94
77Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn36
64Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu