SC Freiburg
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
VfB Stuttgart

SC Freiburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 0, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 2' 0-1 E. Demirović · J. Leweling
  2. 26' L. Kübler · J. Adamu 1-1
  3. 41' Chukwubuike Adamu
  4. HT1-1
  5. 54' R. Doan 2-1
  6. 56' Philipp Lienhart
  7. 57' M. Mittelstädt F. Krätzig
  8. 61' L. Kübler · V. Grifo 3-1
  9. 63' L. Höler M. Röhl
  10. 64' Maximilian Mittelstädt
  11. 65' J. Diehl A. Karazor
  12. 65' A. Chase P. Stenzel
  13. 65' F. Rieder D. Undav
  14. 73' M. Ginter M. Eggestein
  15. 73' R. Sallai R. Doan
  16. 81' N. Woltemade C. Führich
  17. 82' F. Muslija V. Grifo
  18. 82' B. Ogbus L. Kübler
  19. FT3-1

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Schuster
  1. 21F. Müller 6.2
  2. 17L. Kübler ⚽2 ▼ 82' 8.3
  3. 37M. Rosenfelder 6.7
  4. 3P. Lienhart 6.7
  5. 30C. Günter 6.6
  6. 8M. Eggestein ▼ 73' 6.6
  7. 6P. Osterhage 7.2
  8. 42R. Doan ▼ 73' 7.2
  9. 34M. Röhl ▼ 63' 6.5
  10. 32V. Grifo ▼ 82' 7.9
  11. 20J. Adamu 7.2

Dự bị 9

  1. 9L. Höler ▲ 63' 6.6
  2. 28M. Ginter ▲ 73' 6.9
  3. 22R. Sallai ▲ 73' 6.7
  4. 23F. Muslija ▲ 82' 6.3
  5. 43B. Ogbus ▲ 82' 6.9
  6. 7N. Weißhaupt
  7. 27N. Höfler
  8. 33J. Makengo
  9. 24J. Huth
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.3
  2. 15P. Stenzel ▼ 65' 6.3
  3. 6A. Stiller 6.9
  4. 24J. Chabot 7.2
  5. 13F. Krätzig ▼ 57' 6.9
  6. 8E. Millot 7.3
  7. 16A. Karazor ▼ 65' 6.3
  8. 18J. Leweling 6.7
  9. 26D. Undav ▼ 65' 6.3
  10. 27C. Führich ▼ 81' 6.7
  11. 9E. Demirović 7.2

Dự bị 9

  1. 7M. Mittelstädt ▲ 57' 6.7
  2. 17J. Diehl ▲ 65' 6.5
  3. 45A. Chase ▲ 65' 6.6
  4. 32F. Rieder ▲ 65' 6.6
  5. 11N. Woltemade ▲ 81' 6.2
  6. 3R. Hendriks
  7. 14S. Katompa Mvumpa
  8. 5Y. Keitel
  9. 1F. Bredlow

Thống kê

026
310
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị0
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
309Chuyền bóng646
236Chuyền chính xác571
76%Chính xác chuyền88%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu57
69Ghi được132
63Thủng lưới84
1.64Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn42
35Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu