SC Freiburg vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 0, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- WLWWL VfB Stuttgart
- 20' 0-1 E. Demirovic · J. Leweling
- HT0-1
- 63' ▲ D. Scherhant ▼ V. Grifo
- 63' ▲ T. Tomas ▼ B. Bouanani
- 76' ▲ R. Hendriks ▼ M. Mittelstadt
- 76' ▲ C. Andres ▼ E. Demirovic
- 78' ▲ I. Matanovic ▼ L. Holer
- 81' I. Matanovic · L. Kubler 1-1
- 85' ▲ N. Hofler ▼ P. Osterhage
- 85' ▲ E. Dinkci ▼ J. Beste
- 86' D. Scherhant 2-1
- 89' ▲ L. Assignon ▼ J. Vagnoman
- 89' ▲ C. Fuhrich ▼ A. Karazor
- 90'+8 Johan Manzambi
- 90'+3 Bilal El Khannouss
- 90' I. Matanovic11m 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 1N. Atubolu 7.0
- 17L. Kubler ⇢ 6.6
- 28M. Ginter 7.2
- 3P. Lienhart 6.9
- 33J. Makengo 6.9
- 8M. Eggestein 6.2
- 6P. Osterhage ▼ 85' 6.7
- 19J. Beste ▼ 85' 6.6
- 44J. Manzambi 6.9
- 32V. Grifo ▼ 63' 7.0
- 9L. Holer ▼ 78' 5.9
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 30C. Gunter
- 29P. Treu
- 5A. Jung
- 27N. Hofler ▲ 85' 6.3
- 31I. Matanovic ⚽2 ▲ 78' 8.3
- 20J. Adamu
- 18E. Dinkci ▲ 85' 6.6
- 7D. Scherhant ⚽ ▲ 63' 7.3
- 33A. Nubel 6.3
- 4J. Vagnoman ▼ 89' 6.0
- 29F. Jeltsch 5.5
- 24J. Chabot 7.2
- 7M. Mittelstadt ▼ 76' 7.3
- 16A. Karazor ▼ 89' 7.3
- 6A. Stiller 6.3
- 27B. Bouanani ▼ 63' 6.9
- 11B. El Khannouss 6.2
- 18J. Leweling ⇢ 6.6
- 9E. Demirovic ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 21S. Drljaca
- 3R. Hendriks ▲ 76' 6.2
- 22L. Assignon ▲ 89' 6.2
- 23D. Zagadou
- 10C. Fuhrich ▲ 89' 6.5
- 28N. Nartey
- 30C. Andres ▲ 76' 6.2
- 8T. Tomas ▲ 63' 6.0
- 45L. Jovanovic
Thống kê
10⚑7
⚑110
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
7Phạt góc1
0Việt vị2
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
0.06Bàn thắng ngăn chặn0.06
362Chuyền bóng455
280Chuyền chính xác378
77%Chính xác chuyền83%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
94Ghi được116
79Thủng lưới77
1.62Bàn thắng mỗi trận2
15Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn39
50Hiệp hai64