SC Freiburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
VfB Stuttgart

SC Freiburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 0, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
T. Stieler
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 24' Nicolas Höfler
  2. 35' Alexis Tibidi
  3. 37' H. Itophản lưới 1-0
  4. HT1-0
  5. 66' S. Katompa Mvumpa A. Tibidi
  6. 67' M. Gulde L. Kübler
  7. 71' K. Schade · E. Demirović 2-0
  8. 72' N. Ahamada O. Mangala
  9. 72' L. Egloff T. Coulibaly
  10. 74' R. Sallai K. Schade
  11. 74' Jeong Woo-Yeong E. Demirović
  12. 85' Ö. Beyaz H. Ito
  13. 86' Y. Keitel M. Eggestein
  14. 86' N. Petersen L. Höler
  15. 90'+4 Borna Sosa
  16. FT2-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.3
  2. 17L. Kübler ▼ 67' 6.9
  3. 30C. Günter 6.9
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 4N. Schlotterbeck 7.6
  6. 27N. Höfler 7.5
  7. 32V. Grifo 7.0
  8. 8M. Eggestein ▼ 86' 7.2
  9. 9L. Höler ▼ 86' 7.5
  10. 11E. Demirović ▼ 74' 7.2
  11. 20K. Schade ▼ 74' 7.6

Dự bị 9

  1. 5M. Gulde ▲ 67' 6.3
  2. 22R. Sallai ▲ 74' 6.9
  3. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 74' 6.5
  4. 14Y. Keitel ▲ 86' 6.3
  5. 18N. Petersen ▲ 86' 6.3
  6. 19J. Haberer
  7. 1B. Uphoff
  8. 7J. Schmid
  9. 31K. Schlotterbeck
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Matarazzo
  1. 1F. Müller 6.3
  2. 2W. Anton 6.7
  3. 24B. Sosa 6.9
  4. 5K. Mavropanos 6.7
  5. 37H. Ito ▼ 85' 6.5
  6. 3W. Endo 6.7
  7. 23O. Mangala ▼ 72' 6.5
  8. 22C. Führich 6.9
  9. 7T. Coulibaly ▼ 72' 6.7
  10. 9S. Kalajdzic 7.3
  11. 50A. Tibidi ▼ 66' 6.9

Dự bị 9

  1. 14S. Katompa Mvumpa ▲ 66' 6.5
  2. 32N. Ahamada ▲ 72' 6.3
  3. 25L. Egloff ▲ 72' 6.2
  4. 34Ö. Beyaz ▲ 85' 6.2
  5. 31M. Klimowicz
  6. 28N. Nartey
  7. 33F. Bredlow
  8. 15P. Stenzel
  9. 16A. Karazor

Thống kê

016
310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm6
4Trúng đích1
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
477Chuyền bóng489
379Chuyền chính xác393
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

46Trận đấu46
80Ghi được74
57Thủng lưới73
1.74Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu