VfB Stuttgart vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 4-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 0, SC Freiburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- WWWWW SC Freiburg
- 2' A. Rouault · A. Stiller 1-0
- 11' Josha Vagnoman
- 15' Patrick Osterhage
- 17' E. Demirović · A. Stiller 2-0
- 20' ▲ P. Lienhart ▼ M. Ginter
- 31' Ermedin Demirović
- 45'+5 Enzo Millot
- 45'+5 Philipp Lienhart
- 45'+5 N. Woltemade11m 3-0
- HT3-0
- 53' Atakan Karazor
- 59' ▲ E. Dinkçi ▼ V. Grifo
- 59' ▲ J. Makengo ▼ C. Günter
- 61' ▲ J. Bruun Larsen ▼ E. Millot
- 61' ▲ C. Führich ▼ J. Leweling
- 69' ▲ D. Undav ▼ E. Demirović
- 69' ▲ Y. Keitel ▼ N. Woltemade
- 76' ▲ L. Höler ▼ M. Röhl
- 76' ▲ M. Gregoritsch ▼ J. Adamu
- 80' ▲ J. Chabot ▼ A. Al Dakhil
- 80' D. Undav · C. Führich 4-0
- 82' Jacob Bruun Larsen
- 82' Jordy Makengo
- 84' Deniz Undav
- FT4-0
Đội hình
- 33A. Nübel 6.6
- 4J. Vagnoman 6.6
- 29A. Rouault ⚽ 7.9
- 2A. Al Dakhil ▼ 80' 7.3
- 3R. Hendriks 7.3
- 8E. Millot ▼ 61' 6.6
- 16A. Karazor 7.5
- 6A. Stiller ⇢2 8.3
- 18J. Leweling ▼ 61' 7.5
- 9E. Demirović ⚽ ▼ 69' 7.2
- 11N. Woltemade ⚽ ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 25J. Bruun Larsen ▲ 61' 6.7
- 27C. Führich ▲ 61' 6.9
- 26D. Undav ⚽ ▲ 69' 7.3
- 5Y. Keitel ▲ 69' 6.9
- 24J. Chabot ▲ 80' 6.6
- 32F. Rieder
- 1F. Bredlow
- 15P. Stenzel
- 7M. Mittelstädt
- 21F. Müller 6.2
- 17L. Kübler 6.3
- 28M. Ginter ▼ 20' 6.2
- 37M. Rosenfelder 6.0
- 30C. Günter ▼ 59' 6.0
- 8M. Eggestein 6.2
- 6P. Osterhage 6.9
- 42R. Doan 6.5
- 34M. Röhl ▼ 76' 6.2
- 32V. Grifo ▼ 59' 6.2
- 20J. Adamu ▼ 76' 6.6
Dự bị 9
- 3P. Lienhart ▲ 20' 6.7
- 18E. Dinkçi ▲ 59' 6.5
- 33J. Makengo ▲ 59' 6.5
- 9L. Höler ▲ 76' 6.5
- 38M. Gregoritsch ▲ 76' 6.7
- 44J. Manzambi
- 24J. Huth
- 23F. Muslija
- 27N. Höfler
Thống kê
05⚑4
⚑130
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm4
7Trúng đích0
2Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc1
2Việt vị2
8Phạm lỗi12
5Thẻ vàng3
0Cứu thua3
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
525Chuyền bóng402
454Chuyền chính xác316
86%Chính xác chuyền79%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu42
132Ghi được69
84Thủng lưới63
2.32Bàn thắng mỗi trận1.64
14Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn29
69Hiệp hai35