VfB Stuttgart
Đức · Giải vô địch bóng đá Đức
VfB Stuttgart: vị trí 15 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 6, số trận: 7. Trận tiếp theo: SC Paderborn 07 vs VfB Stuttgart, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: VfB Stuttgart 2-3 Borussia Mönchengladbach, 23 tháng 10.
- Phong độ
- WWLDL
- HLV
- S. Hoeneb · Từ 2023
- Vị trí
- 15 · Đ: 6 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Mercedes-Benz-Arena, Stuttgart
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
25-11
–
–
–
28-11
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
D. Zagadou Chấn thương cơ -
S. Drljaca Không có tên -
N. Nartey Chấn thương đùi -
J. Vagnoman Chấn thương cơ -
M. Mittelstadt Chấn thương bàn chân -
T. Tomas Chấn thương cơ -
J. Diehl Chấn thương cơ -
A. Al Dakhil Chấn thương đầu gối -
L. Stergiou Không có tên
Thống kê
50%18%33%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,5
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 3,8
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–3–5
- Sân khách
- 9–4–8
- Thắng đậm nhất
- 8-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,2 : 0,6
- Hiệp hai
- 1,3 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 0-14× · 10%
- 3-14× · 10%
- 3-03× · 8%
- 1-23× · 8%
- 4-03× · 8%
- 2-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Friendlies Clubs | 9 | 7 | 1 | 1 | 36 | 7 | 4 | — |
| Giải vô địch bóng đá Đức | 7 | 2 | 0 | 5 | 10 | 13 | 1 | 3-4-2-1 |
| UEFA Champions League | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 1 | 4-2-3-1 |
| DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 642, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.