VfB Stuttgart vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 1-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 0, SC Freiburg thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- WLWWL VfB Stuttgart
- WWWWW SC Freiburg
- HT0-0
- 52' Atakan Karazor
- 53' Jan-Niklas Beste
- 59' ▲ M. Mittelstadt ▼ R. Hendriks
- 59' ▲ C. Fuhrich ▼ N. Nartey
- 68' ▲ P. Osterhage ▼ J. Manzambi
- 68' ▲ C. Irie ▼ J. Beste
- 76' ▲ V. Grifo ▼ D. Scherhant
- 76' ▲ L. Holer ▼ Y. Suzuki
- 77' ▲ C. Andres ▼ A. Karazor
- 77' ▲ E. Demirovic ▼ B. El Khannouss
- 78' ▲ B. Ogbus ▼ P. Treu
- 89' E. Demirovic · D. Undav 1-0
- 90'+5 Maximilian Mittelstädt
- 90'+3 Ermedin Demirović
- 90'+3 ▲ L. Jaquez ▼ D. Undav
- FT1-0
Đội hình
- 33A. Nubel 7.7
- 4J. Vagnoman 7.2
- 29F. Jeltsch 7.3
- 24J. Chabot 7.5
- 3R. Hendriks ▼ 59' 6.6
- 16A. Karazor ▼ 77' 6.6
- 6A. Stiller 7.2
- 11B. El Khannouss ▼ 77' 7.2
- 28N. Nartey ▼ 59' 7.2
- 18J. Leweling 6.5
- 26D. Undav ⇢ ▼ 90' 6.2
Dự bị 9
- 21S. Drljaca
- 22L. Assignon
- 14L. Jaquez ▲ 90'
- 7M. Mittelstadt ▲ 59' 7.3
- 2A. Al Dakhil
- 30C. Andres ▲ 77' 6.6
- 10C. Fuhrich ▲ 59' 7.0
- 27B. Bouanani
- 9E. Demirovic ⚽ ▲ 77' 7.3
- 1N. Atubolu 7.9
- 29P. Treu ▼ 78' 7.3
- 28M. Ginter 7.6
- 37M. Rosenfelder 6.5
- 33J. Makengo 6.6
- 8M. Eggestein 6.9
- 44J. Manzambi ▼ 68' 6.9
- 19J. Beste ▼ 68' 6.9
- 14Y. Suzuki ▼ 76' 6.9
- 7D. Scherhant ▼ 76' 6.2
- 31I. Matanovic 7.0
Dự bị 9
- 21F. Muller
- 5A. Jung
- 30C. Gunter
- 43B. Ogbus ▲ 78' 6.5
- 6P. Osterhage ▲ 68' 6.5
- 27N. Hofler
- 32V. Grifo ▲ 76' 6.6
- 9L. Holer ▲ 76' 6.5
- 22C. Irie ▲ 68' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm11
7Trúng đích2
9Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
6Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
2Cứu thua5
1.33Bàn thắng ngăn chặn1.33
512Chuyền bóng229
433Chuyền chính xác154
85%Chính xác chuyền67%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu58
116Ghi được94
77Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận1.62
18Giữ sạch lưới15
39Trên 2.5 bàn36
64Hiệp hai50