SC Freiburg
Đức · Giải vô địch bóng đá Đức
SC Freiburg: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 13, số trận: 6. Trận tiếp theo: Monaco vs SC Freiburg, 22 tháng 10. Kết quả mới nhất: Bayer Leverkusen 2-1 SC Freiburg, 18 tháng 10.
- Phong độ
- DWWWL
- HLV
- J. Schuster · Từ 2024
- Vị trí
- 3 · Đ: 13 · Tr: 6 →
- Sân vận động
- Europa-Park-Stadion, Freiburg · 81.365
Lịch thi đấu
05-11
–
–
–
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 3
-
Y. Suzuki Treo giò -
B. Yilmaz Thiếu thể lực -
B. Ogbus Chấn thương
Thống kê
57%10%33%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 3,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 17–2–3
- Sân khách
- 6–2–10
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,9 : 0,6
- Hiệp hai
- 1 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 2-15× · 13%
- 3-14× · 10%
- 0-14× · 10%
- 1-23× · 8%
- 1-03× · 8%
- 4-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đức | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | 2 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | 3 | 2 | — |
| UEFA Conference League | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 0 | 4-2-3-1 |
| DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 571, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.