SC Freiburg
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
VfB Stuttgart

SC Freiburg vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 5, hòa 0, VfB Stuttgart thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 20
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 3' 0-1 D. Undav · W. Anton
  2. 7' 0-2 C. Führich · D. Undav
  3. 18' Merlin Röhl
  4. 18' Merlin Röhl
  5. 41' Matthias Ginter
  6. 45'+4 Maximilian Eggestein
  7. 45'+11 L. Kübler 1 · V. Grifo 1-2
  8. HT1-2
  9. 72' Maximilian Mittelstädt
  10. 73' M. Gregoritsch N. Höfler
  11. 73' C. Günter J. Makengo
  12. 74' 1-3 M. Mittelstädt · D. Undav
  13. 76' J. Leweling C. Führich
  14. 76' Mahmoud Dahoud E. Millot
  15. 82' P. Stenzel M. Mittelstädt
  16. 83' M. Philipp L. Höler
  17. 83' F. Muslija V. Grifo
  18. 84' N. Weißhaupt M. Ginter
  19. 90'+9 Maximilian Philipp
  20. 90' Lukas Kübler
  21. 90'+9 Angelo Stiller
  22. FT1-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 7.9
  2. 17L. Kübler 7.5
  3. 28M. Ginter ▼ 84' 6.3
  4. 5M. Gulde 6.2
  5. 33J. Makengo ▼ 73' 6.5
  6. 8M. Eggestein 6.3
  7. 27N. Höfler ▼ 73' 6.5
  8. 22R. Sallai 7.0
  9. 34M. Röhl 3.0
  10. 32V. Grifo ▼ 83' 7.2
  11. 9L. Höler ▼ 83' 6.6

Dự bị 9

  1. 38M. Gregoritsch ▲ 73' 6.2
  2. 30C. Günter ▲ 73' 6.5
  3. 26M. Philipp ▲ 83' 6.3
  4. 23F. Muslija ▲ 83' 6.7
  5. 7N. Weißhaupt ▲ 84' 6.3
  6. 21F. Müller
  7. 25K. Sildillia
  8. 14Y. Keitel
  9. 6A. Szalai
VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 6.3
  2. 20L. Stergiou 6.5
  3. 2W. Anton 7.2
  4. 29A. Rouault 7.7
  5. 4J. Vagnoman 6.9
  6. 16A. Karazor 7.2
  7. 6A. Stiller 7.2
  8. 7M. Mittelstädt ▼ 82' 8.0
  9. 8E. Millot ▼ 76' 6.6
  10. 27C. Führich ▼ 76' 7.3
  11. 26D. Undav ⇢2 9.3

Dự bị 9

  1. 18J. Leweling ▲ 76' 7.0
  2. 5Mahmoud Dahoud ▲ 76' 7.2
  3. 15P. Stenzel ▲ 82' 6.3
  4. 1F. Bredlow
  5. 49M. Cissé
  6. 32R. Massimo
  7. 19J. Milošević
  8. 46S. Di Benedetto
  9. 45A. Chase

Thống kê

141
620
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm17
4Trúng đích9
2Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
0Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn1
1Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
356Chuyền bóng714
266Chuyền chính xác628
75%Chính xác chuyền88%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu47
91Ghi được108
85Thủng lưới45
1.72Bàn thắng mỗi trận2.3
17Giữ sạch lưới22
35Trên 2.5 bàn32
44Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu