VfB Stuttgart
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SC Freiburg

VfB Stuttgart vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 5-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 0, SC Freiburg thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 3
Sân vận động
Stuttgart Arena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
WWWWW SC Freiburg
  1. 8' C. Führich · A. Stiller 1-0
  2. 17' S. Guirassy · S. Katompa Mvumpa 2-0
  3. 19' S. Guirassy · H. Ito 3-0
  4. 38' Hiroki Ito
  5. HT3-0
  6. 46' K. Schmidt K. Sildillia
  7. 46' R. Doan R. Sallai
  8. 46' M. Philipp M. Gregoritsch
  9. 53' M. Mittelstädt P. Stenzel
  10. 62' C. Führich · Jeong Woo-Yeong 4-0
  11. 63' E. Millot Jeong Woo-Yeong
  12. 64' R. Massimo S. Katompa Mvumpa
  13. 73' N. Weißhaupt V. Grifo
  14. 73' M. Röhl M. Eggestein
  15. 75' E. Millot · A. Karazor 5-0
  16. 80' J. Milošević S. Guirassy
  17. 80' J. Leweling C. Führich
  18. 86' Maximilian Philipp
  19. FT5-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 8.9
  2. 15P. Stenzel ▼ 53' 6.6
  3. 2W. Anton 7.5
  4. 23D. Zagadou 7.5
  5. 21H. Ito 7.2
  6. 16A. Karazor 7.7
  7. 6A. Stiller 7.9
  8. 14S. Katompa Mvumpa ▼ 64' 7.0
  9. 10Jeong Woo-Yeong ▼ 63' 7.2
  10. 27C. Führich ⚽2 ▼ 80' 8.5
  11. 9S. Guirassy ⚽2 ▼ 80' 8.7

Dự bị 9

  1. 7M. Mittelstädt ▲ 53' 6.9
  2. 8E. Millot ▲ 63' 7.5
  3. 32R. Massimo ▲ 64' 6.7
  4. 19J. Milošević ▲ 80' 6.6
  5. 18J. Leweling ▲ 80' 6.3
  6. 1F. Bredlow
  7. 25L. Egloff
  8. 20L. Stergiou
  9. 17G. Haraguchi
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 5.7
  2. 25K. Sildillia ▼ 46' 6.2
  3. 28M. Ginter 6.2
  4. 3P. Lienhart 6.0
  5. 17L. Kübler 6.3
  6. 8M. Eggestein ▼ 73' 6.5
  7. 27N. Höfler 6.9
  8. 22R. Sallai ▼ 46' 6.2
  9. 9L. Höler 6.2
  10. 32V. Grifo ▼ 73' 6.9
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 46' 6.9

Dự bị 8

  1. 4K. Schmidt ▲ 46' 6.3
  2. 42R. Doan ▲ 46' 6.7
  3. 26M. Philipp ▲ 46' 6.5
  4. 7N. Weißhaupt ▲ 73' 6.7
  5. 34M. Röhl ▲ 73' 6.2
  6. 14Y. Keitel
  7. 21F. Müller
  8. 5M. Gulde

Thống kê

012
410
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm13
6Trúng đích7
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
7Cứu thua1
497Chuyền bóng534
432Chuyền chính xác451
87%Chính xác chuyền84%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu53
108Ghi được91
45Thủng lưới85
2.3Bàn thắng mỗi trận1.72
22Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn35
62Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu