Bayer Leverkusen
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

Bayer Leverkusen vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-2 FC Bayern München tại DFB Pokal, 22 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 2, hòa 4, FC Bayern München thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Semi-finals
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WWWDW FC Bayern München
  1. 22' 0-1 H. Kane · J. Musiala
  2. 38' Edmond Tapsoba
  3. 39' E. Poku Lucas
  4. 43' Aleksandar Pavlović
  5. HT0-1
  6. 73' L. Goretzka A. Pavlovic
  7. 74' A. Davies K. Laimer
  8. 76' Alejandro Grimaldo
  9. 77' M. Culbreath N. Tella
  10. 84' M. Tillman R. Andrich
  11. 84' Kim Min-Jae J. Musiala
  12. 90'+4 Luis Díaz
  13. 90' 0-2 L. Diaz · L. Goretzka
  14. FT0-2

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 1M. Flekken 9.0
  2. 4J. Quansah 6.0
  3. 8R. Andrich ▼ 84' 7.5
  4. 12E. Tapsoba 6.9
  5. 21Lucas ▼ 39' 6.6
  6. 25E. Palacios 7.3
  7. 24A. Garcia 7.3
  8. 20A. Grimaldo 6.9
  9. 30I. Maza 6.9
  10. 23N. Tella ▼ 77' 6.7
  11. 14P. Schick 6.2

Dự bị 9

  1. 28J. Blaswich
  2. 6E. Fernandez
  3. 5L. Bade
  4. 15T. Oermann
  5. 7J. Hofmann
  6. 10M. Tillman ▲ 84' 6.5
  7. 19E. Poku ▲ 39' 6.9
  8. 17E. Ben Seghir
  9. 42M. Culbreath ▲ 77' 6.5
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 7.5
  2. 44J. Stanisic 6.5
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 4J. Tah 7.3
  5. 27K. Laimer ▼ 74' 6.3
  6. 6J. Kimmich 7.6
  7. 45A. Pavlovic ▼ 73' 6.7
  8. 17M. Olise 7.3
  9. 10J. Musiala ▼ 84' 6.9
  10. 14L. Diaz 8.3
  11. 9H. Kane 7.9

Dự bị 9

  1. 40J. Urbig
  2. 8L. Goretzka ▲ 73' 6.9
  3. 22R. Guerreiro
  4. 19A. Davies ▲ 74' 6.7
  5. 11N. Jackson
  6. 3Kim Min-Jae ▲ 84' 6.9
  7. 21H. Ito
  8. 34D. Ofli
  9. 39B. Ndiaye

Thống kê

024
610
47%Kiểm soát bóng53%
4Dứt điểm20
1Trúng đích11
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm15
0Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc6
0Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
8Cứu thua1
508Chuyền bóng580
436Chuyền chính xác515
86%Chính xác chuyền89%

So sánh

57Trận đấu59
106Ghi được198
76Thủng lưới64
1.86Bàn thắng mỗi trận3.36
19Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn53
51Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu