Bayer Leverkusen
Đức · Giải vô địch bóng đá Đức
Bayer Leverkusen: vị trí 4 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 13, số trận: 7. Trận tiếp theo: Bayer Leverkusen vs 1. FC Nurnberg, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: TSG 1899 Hoffenheim 3-0 Bayer Leverkusen, 25 tháng 10.
- Phong độ
- WWWWL
- HLV
- Carles Martínez · Từ 2026
- Vị trí
- 4 · Đ: 13 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen · 30.210
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
26-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
G. Doue Chấn thương bắp chân -
J. Hofmann Không có tên -
T. Oermann Không có tên -
E. Ben Seghir Chấn thương cơ -
V. Boniface Không có tên -
M. Culbreath Chấn thương bàn chân -
K. Eichhorn Ốm -
C. Kofane Chấn thương cơ -
M. Terrier Chấn thương cơ
Thống kê
57%23%20%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,2
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 3,3
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–2
- Sân khách
- 12–4–6
- Thắng đậm nhất
- 7-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,1 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,2 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 4-05× · 13%
- 1-15× · 13%
- 2-04× · 10%
- 2-14× · 10%
- 1-22× · 5%
- 3-02× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đức | 7 | 4 | 1 | 2 | 16 | 12 | 2 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 6 | 0 | 1 | 22 | 5 | 3 | 4-2-3-1 |
| UEFA Europa League | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 3 | 4-2-3-1 |
| DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 685, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.