FC Bayern München
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bayer Leverkusen

FC Bayern München vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 4, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 5
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
WWLWD Bayer Leverkusen
  1. 23' Dayot Upamecano
  2. 31' 0-1 R. Andrich · G. Xhaka
  3. 32' Robert Andrich
  4. 39' A. Pavlović 1-1
  5. HT1-1
  6. 57' Florian Wirtz
  7. 58' A. Adli M. Terrier
  8. 65' K. Coman S. Gnabry
  9. 71' Alejandro Grimaldo
  10. 78' K. Laimer Raphaël Guerreiro
  11. 78' L. Sané M. Olise
  12. 78' N. Tella V. Boniface
  13. 86' T. Müller H. Kane
  14. 90'+1 J. Belocian Álex Grimaldo
  15. 90'+1 E. Palacios F. Wirtz
  16. FT1-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 6.7
  2. 22Raphaël Guerreiro ▼ 78' 7.2
  3. 2D. Upamecano 7.3
  4. 3Kim Min-Jae 7.2
  5. 19A. Davies 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.9
  7. 45A. Pavlović 7.7
  8. 17M. Olise ▼ 78' 7.0
  9. 42J. Musiala 6.9
  10. 7S. Gnabry ▼ 65' 6.9
  11. 9H. Kane ▼ 86' 6.6

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 65' 6.9
  2. 27K. Laimer ▲ 78' 6.9
  3. 10L. Sané ▲ 78' 6.6
  4. 25T. Müller ▲ 86' 6.3
  5. 8L. Goretzka
  6. 16João Palhinha
  7. 15E. Dier
  8. 26S. Ulreich
  9. 39M. Tel
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.9
  2. 12E. Tapsoba 6.6
  3. 4J. Tah 6.7
  4. 3P. Hincapié 6.7
  5. 30J. Frimpong 6.3
  6. 34G. Xhaka 7.3
  7. 8R. Andrich 7.5
  8. 20Álex Grimaldo ▼ 90' 6.7
  9. 11M. Terrier ▼ 58' 6.5
  10. 10F. Wirtz ▼ 90' 6.7
  11. 22V. Boniface ▼ 78' 6.7

Dự bị 9

  1. 21A. Adli ▲ 58' 6.7
  2. 19N. Tella ▲ 78' 6.6
  3. 44J. Belocian ▲ 90'
  4. 25E. Palacios ▲ 90'
  5. 14P. Schick
  6. 24Aleix García
  7. 23N. Mukiele
  8. 17M. Kovář
  9. 7J. Hofmann

Thống kê

016
130
69%Kiểm soát bóng31%
18Dứt điểm3
3Trúng đích2
11Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm1
13Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
714Chuyền bóng319
644Chuyền chính xác238
90%Chính xác chuyền75%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

57Trận đấu55
152Ghi được108
56Thủng lưới70
2.67Bàn thắng mỗi trận1.96
24Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn34
89Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu