FC Bayern München
Đức · Giải vô địch bóng đá Đức
FC Bayern München: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 14, số trận: 6. Trận tiếp theo: FC Bayern München vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal, 21 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Bayern München 6-1 RB Leipzig, 17 tháng 10.
- Phong độ
- WWDDW
- HLV
- V. Kompany · Từ 2024
- Vị trí
- 1 · Đ: 14 · Tr: 6 →
- Sân vận động
- Allianz Arena, Munich · 75.024
Lịch thi đấu
03-11
–
–
–
07-11
–
–
–
20-11
–
–
–
25-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 4
-
J. Musiala Chấn thương cơ -
M. Olise Treo giò -
T. Buchmann Chấn thương đầu gối -
M. Neuer Chấn thương bàn chân
Thống kê
78%18%5%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 3,2
- Thủng lưới
- 1,3
- Tổng
- 4,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 16–2–0
- Sân khách
- 15–5–2
- Thắng đậm nhất
- 7-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,2 : 0,7
- Hiệp hai
- 2 : 0,6
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 4-13× · 8%
- 5-13× · 8%
- 3-23× · 8%
- 6-12× · 5%
- 3-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đức | 6 | 4 | 2 | 0 | 22 | 5 | 2 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 7 | 1 | 4-2-3-1 |
| UEFA Champions League | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 1 | 4-2-3-1 |
| DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 4-2-3-1 |
| Super Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 787, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.