Bayer Leverkusen
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Bayern München

Bayer Leverkusen vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 0-0 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 2, hòa 4, FC Bayern München thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WWWDW FC Bayern München
  1. 11' Piero Hincapié
  2. 39' Hiroki Ito
  3. HT0-0
  4. 53' Aleksandar Pavlović
  5. 68' S. Gnabry M. Olise
  6. 68' L. Goretzka A. Pavlović
  7. 68' L. Sané K. Coman
  8. 68' J. Stanišić H. Ito
  9. 74' Dayot Upamecano
  10. 85' A. Adli N. Tella
  11. 86' S. Boey J. Musiala
  12. 90'+4 Edmond Tapsoba
  13. 90'+2 P. Schick Álex Grimaldo
  14. FT0-0

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 6.7
  2. 23N. Mukiele 7.0
  3. 4J. Tah 7.2
  4. 12E. Tapsoba 7.0
  5. 3P. Hincapié 7.3
  6. 30J. Frimpong 6.7
  7. 34G. Xhaka 7.9
  8. 25E. Palacios 7.3
  9. 20Álex Grimaldo ▼ 90' 6.6
  10. 19N. Tella ▼ 85' 6.7
  11. 10F. Wirtz 7.0

Dự bị 9

  1. 21A. Adli ▲ 85' 6.3
  2. 14P. Schick ▲ 90'
  3. 22V. Boniface
  4. 24Aleix García
  5. 7J. Hofmann
  6. 8R. Andrich
  7. 17M. Kovář
  8. 13Arthur
  9. 16E. Buendía
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 7.5
  2. 27K. Laimer 6.7
  3. 2D. Upamecano 7.6
  4. 3Kim Min-Jae 7.6
  5. 21H. Ito ▼ 68' 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.2
  7. 45A. Pavlović ▼ 68' 6.7
  8. 17M. Olise ▼ 68' 6.5
  9. 42J. Musiala ▼ 86' 6.9
  10. 11K. Coman ▼ 68' 6.5
  11. 9H. Kane 6.3

Dự bị 9

  1. 7S. Gnabry ▲ 68' 6.5
  2. 8L. Goretzka ▲ 68' 6.9
  3. 10L. Sané ▲ 68' 6.6
  4. 44J. Stanišić ▲ 68' 6.7
  5. 23S. Boey ▲ 86' 6.3
  6. 25T. Müller
  7. 40J. Urbig
  8. 22Raphaël Guerreiro
  9. 15E. Dier

Thống kê

026
030
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm2
3Trúng đích0
8Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
6Phạt góc0
2Việt vị3
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua2
0.61Bàn thắng ngăn chặn0.61
536Chuyền bóng439
444Chuyền chính xác349
83%Chính xác chuyền79%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

55Trận đấu57
108Ghi được152
70Thủng lưới56
1.96Bàn thắng mỗi trận2.67
17Giữ sạch lưới24
34Trên 2.5 bàn41
47Hiệp hai89

Đối đầu

Trang trận đấu