Bayer Leverkusen
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Bayern München

Bayer Leverkusen vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 1-1 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 2, hòa 4, FC Bayern München thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
BayArena, Leverkusen
Phong độ
LWWLW Bayer Leverkusen
WWWDW FC Bayern München
  1. 6' A. Garcia · P. Schick 1-0
  2. 27' Jonathan Tah
  3. 32' Jonathan Tah
  4. 42' Nicolas Jackson
  5. 42' Nicolas Jackson
  6. HT1-0
  7. 46' I. Maza M. Terrier
  8. 56' Ezequiel Fernández
  9. 61' C. Kofane P. Schick
  10. 61' L. Goretzka A. Pavlovic
  11. 61' H. Kane L. Karl
  12. 63' Harry Kane
  13. 69' 1-1 L. Diaz · M. Olise
  14. 74' Robert Andrich
  15. 74' Luis Díaz
  16. 77' E. Palacios A. Garcia
  17. 77' J. Hofmann M. Culbreath
  18. 84' Luis Díaz
  19. 84' Luis Díaz
  20. 87' N. Tella E. Poku
  21. 88' Kim Min-Jae K. Laimer
  22. 89' T. Bischof M. Olise
  23. 90'+5 Edmond Tapsoba
  24. 90'+4 Jonas Hofmann
  25. 90'+7 Sven Ulreich
  26. FT1-1

Đội hình

Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Kasper Hjulmand
  1. 28J. Blaswich 7.2
  2. 4J. Quansah 6.5
  3. 8R. Andrich 7.0
  4. 12E. Tapsoba 6.6
  5. 42M. Culbreath ▼ 77' 7.5
  6. 6E. Fernandez 7.7
  7. 24A. Garcia ▼ 77' 7.9
  8. 19E. Poku ▼ 87' 7.0
  9. 11M. Terrier ▼ 46' 6.7
  10. 10M. Tillman 7.0
  11. 14P. Schick ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 18J. Omlin
  2. 36N. Lomb
  3. 23N. Tella ▲ 87' 6.9
  4. 25E. Palacios ▲ 77' 7.0
  5. 15T. Oermann
  6. 7J. Hofmann ▲ 77' 6.7
  7. 30I. Maza ▲ 46' 6.7
  8. 16A. Tape
  9. 35C. Kofane ▲ 61' 6.7
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 26S. Ulreich 7.7
  2. 44J. Stanisic 6.9
  3. 2D. Upamecano 7.5
  4. 4J. Tah 7.5
  5. 27K. Laimer ▼ 88' 5.9
  6. 6J. Kimmich 7.0
  7. 45A. Pavlovic ▼ 61' 7.3
  8. 17M. Olise ▼ 89' 7.2
  9. 42L. Karl ▼ 61' 6.5
  10. 14L. Diaz 6.5
  11. 11N. Jackson 5.3

Dự bị 9

  1. 37L. Prescott
  2. 8L. Goretzka ▲ 61' 6.9
  3. 22R. Guerreiro
  4. 20T. Bischof ▲ 89' 6.7
  5. 9H. Kane ▲ 61' 6.9
  6. 7S. Gnabry
  7. 3Kim Min-Jae ▲ 88' 6.9
  8. 34D. Ofli
  9. 49M. Cardozo

Thống kê

034
142
45%Kiểm soát bóng55%
21Dứt điểm11
7Trúng đích5
11Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua6
0.98Bàn thắng ngăn chặn0.98
497Chuyền bóng636
428Chuyền chính xác566
86%Chính xác chuyền89%
3.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu59
106Ghi được198
76Thủng lưới64
1.86Bàn thắng mỗi trận3.36
19Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn53
51Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu