FC Bayern München
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bayer Leverkusen

FC Bayern München vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 0-1 Bayer Leverkusen tại DFB Pokal, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 4, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
DFB Pokal · Round of 16
Sân vận động
Allianz Arena, München
Phong độ
WWWDW FC Bayern München
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 13' Dayot Upamecano
  2. 13' Edmond Tapsoba
  3. 17' Manuel Neuer
  4. 19' D. Peretz L. Sané
  5. 22' Florian Wirtz
  6. HT0-0
  7. 46' P. Schick R. Andrich
  8. 52' Leon Goretzka
  9. 61' Arthur N. Mukiele
  10. 61' N. Tella P. Schick
  11. 69' 0-1 N. Tella · Álex Grimaldo
  12. 73' A. Pavlović L. Goretzka
  13. 73' S. Boey K. Laimer
  14. 73' S. Gnabry K. Coman
  15. 78' Matěj Kovář
  16. 84' M. Tel Kim Min-Jae
  17. FT0-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Kompany
  1. 1M. Neuer 3.2
  2. 27K. Laimer ▼ 73' 6.6
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 3Kim Min-Jae ▼ 84' 6.9
  5. 19A. Davies 7.3
  6. 6J. Kimmich 7.6
  7. 8L. Goretzka ▼ 73' 6.9
  8. 10L. Sané ▼ 19' 6.7
  9. 17M. Olise 6.9
  10. 11K. Coman ▼ 73' 7.0
  11. 42J. Musiala 6.9

Dự bị 9

  1. 18D. Peretz ▲ 19' 6.6
  2. 45A. Pavlović ▲ 73' 6.6
  3. 23S. Boey ▲ 73' 6.6
  4. 7S. Gnabry ▲ 73' 6.5
  5. 39M. Tel ▲ 84' 6.3
  6. 20A. Ibrahimović
  7. 25T. Müller
  8. 22Raphaël Guerreiro
  9. 15E. Dier
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 17M. Kovář 7.5
  2. 23N. Mukiele ▼ 61' 7.0
  3. 4J. Tah 7.7
  4. 12E. Tapsoba 7.2
  5. 3P. Hincapié 6.9
  6. 30J. Frimpong 7.0
  7. 34G. Xhaka 7.0
  8. 8R. Andrich ▼ 46' 6.3
  9. 25E. Palacios 7.0
  10. 20Álex Grimaldo 7.3
  11. 10F. Wirtz 6.9

Dự bị 9

  1. 14P. Schick ▲ 46' 6.3
  2. 13Arthur ▲ 61' 6.6
  3. 19N. Tella ▲ 61' 7.3
  4. 40F. Onyeka
  5. 44J. Belocian
  6. 29A. Stepanov
  7. 11M. Terrier
  8. 1L. Hrádecký
  9. 24Aleix García

Thống kê

1212
430
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm11
2Trúng đích4
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
12Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
490Chuyền bóng352
420Chuyền chính xác290
86%Chính xác chuyền82%

So sánh

57Trận đấu55
152Ghi được108
56Thủng lưới70
2.67Bàn thắng mỗi trận1.96
24Giữ sạch lưới17
41Trên 2.5 bàn34
89Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu