Bayer Leverkusen vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 3-0 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 2, hòa 4, FC Bayern München thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- WWWDW FC Bayern München
- 18' J. Stanišić · R. Andrich 1-0
- 36' Sacha Boey
- HT1-0
- 50' Álex Grimaldo · N. Tella 2-0
- 60' ▲ J. Kimmich ▼ D. Upamecano
- 60' ▲ T. Müller ▼ A. Pavlović
- 62' Leon Goretzka
- 64' Edmond Tapsoba
- 65' ▲ J. Frimpong ▼ N. Tella
- 71' ▲ M. Tel ▼ L. Goretzka
- 77' Amine Adli
- 81' ▲ Raphaël Guerreiro ▼ S. Boey
- 81' ▲ E. Choupo-Moting ▼ J. Musiala
- 82' ▲ J. Hofmann ▼ A. Adli
- 83' Lukáš Hrádecký
- 90' ▲ A. Hložek ▼ F. Wirtz
- 90' ▲ G. Puerta ▼ Álex Grimaldo
- 90'+5 J. Frimpong · E. Tapsoba 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Hrádecký 6.6
- 12E. Tapsoba ⇢ 7.3
- 4J. Tah 7.2
- 3P. Hincapié 7.5
- 2J. Stanišić ⚽ 7.7
- 34G. Xhaka 6.6
- 8R. Andrich ⇢ 7.3
- 20Álex Grimaldo ⚽ ▼ 90' 7.3
- 19N. Tella ⇢ ▼ 65' 7.3
- 10F. Wirtz ▼ 90' 6.7
- 21A. Adli ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 30J. Frimpong ⚽ ▲ 65' 7.7
- 7J. Hofmann ▲ 82' 6.5
- 23A. Hložek ▲ 90'
- 32G. Puerta ▲ 90'
- 9Borja Iglesias
- 24T. Fosu-Mensah
- 18N. Mbamba
- 14P. Schick
- 17M. Kovář
- 1M. Neuer 7.0
- 2D. Upamecano ▼ 60' 6.3
- 15E. Dier 6.9
- 3Kim Min-Jae 6.9
- 40N. Mazraoui 7.5
- 45A. Pavlović ▼ 60' 6.6
- 8L. Goretzka ▼ 71' 6.6
- 23S. Boey ▼ 81' 6.3
- 10L. Sané 7.2
- 42J. Musiala ▼ 81' 6.3
- 9H. Kane 6.6
Dự bị 9
- 6J. Kimmich ▲ 60' 6.9
- 25T. Müller ▲ 60' 6.9
- 39M. Tel ▲ 71' 7.0
- 22Raphaël Guerreiro ▲ 81' 6.3
- 13E. Choupo-Moting ▲ 81' 6.3
- 44Adam Aznou
- 34L. Zvonarek
- 4M. de Ligt
- 26S. Ulreich
Thống kê
03⚑4
⚑620
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm9
8Trúng đích1
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua5
419Chuyền bóng653
344Chuyền chính xác579
82%Chính xác chuyền89%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
60Trận đấu54
158Ghi được134
49Thủng lưới74
2.63Bàn thắng mỗi trận2.48
26Giữ sạch lưới17
43Trên 2.5 bàn43
87Hiệp hai75