FC Bayern München vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 3-0 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 4, hòa 4, Bayer Leverkusen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Phong độ
- WWWDW FC Bayern München
- LWWLW Bayer Leverkusen
- 25' S. Gnabry · T. Bischof 1-0
- 31' N. Jackson · K. Laimer 2-0
- 43' L. Badephản lưới · R. Guerreiro 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ I. Maza ▼ A. Garcia
- 56' ▲ J. Hofmann ▼ C. Echeverri
- 56' ▲ M. Terrier ▼ E. Poku
- 56' ▲ C. M. Kofane ▼ P. Schick
- 59' ▲ M. Olise ▼ L. Karl
- 59' ▲ L. Diaz ▼ S. Gnabry
- 59' ▲ H. Kane ▼ N. Jackson
- 65' Ibrahim Maza
- 75' ▲ S. Boey ▼ K. Laimer
- 79' ▲ A. Pavlovic ▼ R. Guerreiro
- 85' ▲ E. Ben Seghir ▼ J. Belocian
- 90'+1 Leon Goretzka
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Neuer 6.9
- 27K. Laimer ⇢ ▼ 75' 7.9
- 3Kim Min-Jae 7.3
- 4J. Tah 8.0
- 20T. Bischof ⇢ 7.2
- 6J. Kimmich 8.3
- 8L. Goretzka 7.5
- 42L. Karl ▼ 59' 6.9
- 22R. Guerreiro ▼ 79' 6.6
- 7S. Gnabry ⚽ ▼ 59' 8.0
- 11N. Jackson ⚽ ▼ 59' 7.0
Dự bị 9
- 40J. Urbig
- 44J. Stanisic
- 23S. Boey ▲ 75' 6.2
- 2D. Upamecano
- 45A. Pavlovic ▲ 79' 7.2
- 17M. Olise ▲ 59' 6.6
- 36W. Mike
- 14L. Diaz ▲ 59' 6.9
- 9H. Kane ▲ 59' 6.5
- 1M. Flekken 5.3
- 13Arthur 5.9
- 4J. Quansah 6.2
- 5L. Bade 6.9
- 12E. Tapsoba 7.3
- 44J. Belocian ▼ 85' 6.3
- 9C. Echeverri ▼ 56' 6.3
- 8R. Andrich 6.7
- 24A. Garcia ▼ 46' 6.5
- 19E. Poku ▼ 56' 6.5
- 14P. Schick ▼ 56' 6.7
Dự bị 9
- 28J. Blaswich
- 20A. Grimaldo
- 7J. Hofmann ▲ 56' 6.3
- 27J. Mensah
- 30I. Maza ▲ 46' 7.3
- 11M. Terrier ▲ 56' 6.9
- 17E. Ben Seghir ▲ 85' 6.3
- 18A. Sarco
- 35C. M. Kofane ▲ 56' 6.7
Thống kê
01⚑10
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
18Dứt điểm7
4Trúng đích1
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
10Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi3
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-2.14Bàn thắng ngăn chặn-2.14
672Chuyền bóng466
607Chuyền chính xác407
90%Chính xác chuyền87%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
198Ghi được106
64Thủng lưới76
3.36Bàn thắng mỗi trận1.86
19Giữ sạch lưới19
53Trên 2.5 bàn30
113Hiệp hai51