VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-0 Borussia Dortmund tại DFB Pokal, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- DFB Pokal · Round of 16
- Sân vận động
- MHP Arena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- LWWWW Borussia Dortmund
- 24' ▲ N. Füllkrug ▼ Y. Moukoko
- HT0-0
- 46' ▲ J. Brandt ▼ M. Sabitzer
- 46' ▲ R. Bensebaïni ▼ M. Wolf
- 54' S. Guirassy · E. Millot 1-0
- 62' Jamie Bynoe-Gittens
- 64' Waldemar Anton
- 67' Ramy Bensebaini
- 71' ▲ A. Rouault ▼ D. Undav
- 71' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ C. Führich
- 71' ▲ D. Malen ▼ J. Bynoe-Gittens
- 77' S. Katompa Mvumpa · M. Mittelstädt 2-0
- 78' ▲ M. Reus ▼ S. Özcan
- 81' ▲ L. Stergiou ▼ J. Vagnoman
- 90'+2 Atakan Karazor
- 90'+3 ▲ J. Leweling ▼ S. Guirassy
- 90'+3 ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ E. Millot
- FT2-0
Đội hình
- 33A. Nübel 7.6
- 4J. Vagnoman ▼ 81' 6.9
- 2W. Anton 7.0
- 23D. Zagadou 7.3
- 7M. Mittelstädt ⇢ 8.9
- 16A. Karazor 7.2
- 6A. Stiller 7.2
- 8E. Millot ⇢ ▼ 90' 7.7
- 27C. Führich ▼ 71' 6.9
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 90' 7.6
- 26D. Undav ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 29A. Rouault ▲ 71' 6.6
- 14S. Katompa Mvumpa ⚽ ▲ 71' 7.5
- 20L. Stergiou ▲ 81' 6.3
- 18J. Leweling ▲ 90'
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 90'
- 17G. Haraguchi
- 1F. Bredlow
- 22T. Kastanaras
- 15P. Stenzel
- 1G. Kobel 7.3
- 23E. Can 7.7
- 15M. Hummels 7.9
- 4N. Schlotterbeck 6.9
- 17M. Wolf ▼ 46' 6.6
- 6S. Özcan ▼ 78' 6.5
- 20M. Sabitzer ▼ 46' 7.2
- 26J. Ryerson 6.2
- 27K. Adeyemi 6.6
- 18Y. Moukoko ▼ 24' 6.3
- 43J. Bynoe-Gittens ▼ 71' 6.9
Dự bị 9
- 14N. Füllkrug ▲ 24' 6.9
- 19J. Brandt ▲ 46' 6.7
- 5R. Bensebaïni ▲ 46' 6.3
- 21D. Malen ▲ 71' 6.7
- 11M. Reus ▲ 78' 6.2
- 47A. Papadopoulos
- 33A. Meyer
- 24T. Meunier
- 42H. Blank
Thống kê
02⚑4
⚑210
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
7Trúng đích4
3Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
4Phạt góc2
4Việt vị1
18Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
495Chuyền bóng411
422Chuyền chính xác326
85%Chính xác chuyền79%
So sánh
47Trận đấu61
108Ghi được132
45Thủng lưới68
2.3Bàn thắng mỗi trận2.16
22Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn34
62Hiệp hai64