Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 5-0 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- LWLWW VfB Stuttgart
- 2' J. Bellingham · N. Süle 1-0
- 13' N. Süle · Raphaël Guerreiro 2-0
- 44' G. Reyna · Y. Moukoko 3-0
- 45'+1 Salih Özcan
- HT3-0
- 53' J. Bellingham · N. Schlotterbeck 4-0
- 56' ▲ E. Can ▼ N. Schlotterbeck
- 57' ▲ C. Führich ▼ S. Katompa Mvumpa
- 57' ▲ N. Nartey ▼ E. Millot
- 62' ▲ J. Perea ▼ Tiago Tomás
- 66' ▲ T. Hazard ▼ K. Adeyemi
- 66' ▲ A. Modeste ▼ G. Reyna
- 66' ▲ F. Passlack ▼ M. Hummels
- 72' Y. Moukoko · Raphaël Guerreiro 5-0
- 74' ▲ L. Pfeiffer ▼ S. Guirassy
- 74' ▲ A. Karazor ▼ N. Ahamada
- 80' ▲ M. Wolf ▼ Raphaël Guerreiro
- 90' Luca Pfeiffer
- FT5-0
Đội hình
- 1G. Kobel 7.2
- 25N. Süle ⚽ ⇢ 9.2
- 15M. Hummels ▼ 66' 7.0
- 4N. Schlotterbeck ⇢ ▼ 56' 8.0
- 13Raphaël Guerreiro ⇢2 ▼ 80' 8.0
- 22J. Bellingham ⚽2 9.9
- 6S. Özcan 6.3
- 27K. Adeyemi ▼ 66' 6.3
- 19J. Brandt 7.2
- 7G. Reyna ⚽ ▼ 66' 7.3
- 18Y. Moukoko ⚽ ⇢ 7.6
Dự bị 8
- 23E. Can ▲ 56' 6.9
- 10T. Hazard ▲ 66' 6.7
- 20A. Modeste ▲ 66' 6.7
- 30F. Passlack ▲ 66' 6.9
- 17M. Wolf ▲ 80' 6.3
- 47A. Papadopoulos
- 33A. Meyer
- 36T. Rothe
- 1F. Müller 6.3
- 5K. Mavropanos 6.9
- 2W. Anton 6.3
- 23D. Zagadou 6.5
- 14S. Katompa Mvumpa ▼ 57' 5.9
- 8E. Millot ▼ 57' 5.9
- 3W. Endo 7.0
- 32N. Ahamada ▼ 74' 6.3
- 24B. Sosa 7.0
- 9S. Guirassy ▼ 74' 6.3
- 10Tiago Tomás ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 22C. Führich ▲ 57' 6.6
- 28N. Nartey ▲ 57' 6.7
- 11J. Perea ▲ 62' 6.5
- 20L. Pfeiffer ▲ 74' 6.3
- 16A. Karazor ▲ 74' 7.0
- 21H. Ito
- 7T. Coulibaly
- 44N. Glaus
- 25L. Egloff
Thống kê
01⚑9
⚑200
61%Kiểm soát bóng39%
18Dứt điểm10
10Trúng đích1
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn3
9Phạt góc2
0Việt vị3
7Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
604Chuyền bóng390
525Chuyền chính xác322
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu49
128Ghi được88
70Thủng lưới77
2.25Bàn thắng mỗi trận1.8
19Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai46