VfB Stuttgart vs Borussia Dortmund
Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 5-1 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 5, hòa 2, Borussia Dortmund thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 4
- Sân vận động
- MHPArena, Stuttgart
- Phong độ
- LWLWW VfB Stuttgart
- LWWWW Borussia Dortmund
- 4' D. Undav · M. Mittelstädt 1-0
- 17' Jamie Leweling
- 21' E. Demirović · M. Mittelstädt 2-0
- 30' ▲ J. Gittens ▼ F. Nmecha
- HT2-0
- 46' ▲ Yan Couto ▼ J. Ryerson
- 46' ▲ R. Bensebaini ▼ K. Adeyemi
- 62' E. Millot · A. Karazor 3-0
- 63' ▲ D. Malen ▼ P. Groß
- 69' ▲ F. Rieder ▼ E. Demirović
- 70' ▲ D. Zagadou ▼ J. Chabot
- 70' ▲ A. Chase ▼ M. Mittelstädt
- 72' ▲ E. Can ▼ J. Brandt
- 73' Emre Can
- 75' 3-1 S. Guirassy · J. Gittens
- 77' Marcel Sabitzer
- 78' ▲ E. Touré ▼ J. Vagnoman
- 80' E. Touré · E. Millot 4-1
- 81' Ramy Bensebaini
- 85' ▲ C. Führich ▼ A. Stiller
- 90' D. Undav · E. Millot 5-1
- FT5-1
Đội hình
- 33A. Nübel 6.9
- 4J. Vagnoman ▼ 78' 6.3
- 29A. Rouault 6.7
- 24J. Chabot ▼ 70' 7.0
- 7M. Mittelstädt ⇢2 ▼ 70' 8.3
- 8E. Millot ⚽ ⇢2 9.2
- 16A. Karazor ⇢ 8.2
- 6A. Stiller ▼ 85' 6.9
- 18J. Leweling 6.9
- 26D. Undav ⚽2 8.0
- 9E. Demirović ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 9
- 32F. Rieder ▲ 69' 6.5
- 23D. Zagadou ▲ 70' 6.5
- 45A. Chase ▲ 70' 6.5
- 10E. Touré ⚽ ▲ 78' 7.0
- 27C. Führich ▲ 85' 6.3
- 15P. Stenzel
- 13F. Krätzig
- 1F. Bredlow
- 11N. Woltemade
- 1G. Kobel 6.2
- 26J. Ryerson ▼ 46' 6.3
- 3W. Anton 6.5
- 25N. Süle 6.2
- 4N. Schlotterbeck 5.9
- 8F. Nmecha ▼ 30' 6.2
- 13P. Groß ▼ 63' 6.9
- 20M. Sabitzer 6.9
- 10J. Brandt ▼ 72' 6.6
- 27K. Adeyemi ▼ 46' 6.7
- 9S. Guirassy ⚽ 7.2
Dự bị 9
- 43J. Gittens ▲ 30' 7.2
- 2Yan Couto ▲ 46' 6.2
- 5R. Bensebaini ▲ 46' 6.0
- 21D. Malen ▲ 63' 6.2
- 23E. Can ▲ 72' 6.2
- 38K. Wätjen
- 33A. Meyer
- 16J. Duranville
- 14M. Beier
Thống kê
01⚑6
⚑430
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm7
9Trúng đích3
6Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị2
10Phạm lỗi6
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
-1.14Bàn thắng ngăn chặn-1.14
480Chuyền bóng457
420Chuyền chính xác391
88%Chính xác chuyền86%
3.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu57
132Ghi được119
84Thủng lưới86
2.32Bàn thắng mỗi trận2.09
14Giữ sạch lưới13
42Trên 2.5 bàn41
69Hiệp hai62