Borussia Dortmund vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 1-2 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 3, hòa 2, VfB Stuttgart thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- LWLWW VfB Stuttgart
- 17' Emre Can
- HT0-0
- 50' 0-1 W. Antonphản lưới
- 56' Julian Ryerson
- 60' Karim Adeyemi
- 61' 0-2 J. Chabot · J. Leweling
- 70' ▲ E. Demirović ▼ D. Undav
- 70' ▲ J. Vagnoman ▼ C. Führich
- 71' ▲ M. Beier ▼ K. Adeyemi
- 77' ▲ Y. Keitel ▼ E. Millot
- 81' J. Brandt · P. Groß 1-2
- 85' ▲ J. Duranville ▼ J. Gittens
- 85' ▲ G. Reyna ▼ P. Groß
- 85' ▲ D. Svensson ▼ R. Bensebaini
- 86' ▲ N. Woltemade ▼ J. Leweling
- 89' Julian Ryerson
- 89' Julian Ryerson
- 89' Angelo Stiller
- 90'+2 Julien Duranville
- 90'+6 Atakan Karazor
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Kobel 6.2
- 26J. Ryerson 6.9
- 23E. Can 7.0
- 3W. Anton 6.2
- 5R. Bensebaini ▼ 85' 6.5
- 20M. Sabitzer 6.9
- 13P. Groß ⇢ ▼ 85' 6.9
- 27K. Adeyemi ▼ 71' 6.3
- 10J. Brandt ⚽ 7.3
- 43J. Gittens ▼ 85' 7.6
- 9S. Guirassy 6.9
Dự bị 9
- 14M. Beier ▲ 71' 6.7
- 16J. Duranville ▲ 85' 6.3
- 7G. Reyna ▲ 85' 6.3
- 24D. Svensson ▲ 85' 6.3
- 6S. Özcan
- 25N. Süle
- 38K. Wätjen
- 33A. Meyer
- 2Yan Couto
- 33A. Nübel 7.3
- 20L. Stergiou 6.9
- 24J. Chabot ⚽ 7.7
- 3R. Hendriks 6.6
- 18J. Leweling ⇢ ▼ 86' 7.0
- 16A. Karazor 6.6
- 6A. Stiller 6.3
- 7M. Mittelstädt 7.6
- 8E. Millot ▼ 77' 6.9
- 27C. Führich ▼ 70' 7.2
- 26D. Undav ▼ 70' 6.2
Dự bị 9
- 9E. Demirović ▲ 70' 6.3
- 4J. Vagnoman ▲ 70' 6.9
- 5Y. Keitel ▲ 77' 6.7
- 11N. Woltemade ▲ 86' 6.7
- 15P. Stenzel
- 14L. Jaquez
- 29F. Jeltsch
- 1F. Bredlow
- 32F. Rieder
Thống kê
15⚑9
⚑420
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm4
5Trúng đích2
7Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc4
1Việt vị5
13Phạm lỗi14
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
579Chuyền bóng269
513Chuyền chính xác197
89%Chính xác chuyền73%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu57
119Ghi được132
86Thủng lưới84
2.09Bàn thắng mỗi trận2.32
13Giữ sạch lưới14
41Trên 2.5 bàn42
62Hiệp hai69