Borussia Dortmund
Đức · Giải vô địch bóng đá Đức
Borussia Dortmund: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Đức — điểm: 17, số trận: 7. Trận tiếp theo: FC Bayern München vs Borussia Dortmund, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Borussia Dortmund 3-2 SV Werder Bremen, 27 tháng 10.
- Phong độ
- LDWWW
- HLV
- N. Kovač · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 17 · Tr: 7 →
- Sân vận động
- Signal-Iduna-Park, Dortmund
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
24-11
–
–
–
29-11
–
–
–
05-12
–
–
–
09-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
C. Chukwuemeka Chấn thương cơ -
G. Konstantelias Chấn thương đầu gối -
J. Ryerson Chấn thương ngực -
N. Schlotterbeck Thiếu thể lực -
F. Mane Chấn thương cơ -
K. Karetsas Chấn thương mắt cá -
J. Lerma Chấn thương cơ -
K. Prates Chấn thương cơ -
E. Can Chấn thương đầu gối
Thống kê
63%10%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,9
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 3,1
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 13–2–4
- Sân khách
- 12–2–7
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,8 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,1 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 3-28× · 20%
- 2-05× · 13%
- 0-14× · 10%
- 1-03× · 8%
- 2-13× · 8%
- 2-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Đức | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 4 | 5 | 3-4-2-1 |
| Friendlies Clubs | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 3-4-2-1 |
| UEFA Champions League | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 0 | 3-4-2-1 |
| DFB Pokal | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 4-3-3 |
| Super Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3-4-2-1 |
| Emirates Cup | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 759, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.